Thời tiết tại Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Fort Worth, Hoa Kỳ vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
24.6°C
19.3°C
69%
33.5 kph
4.3 mm
2.0
07:16 AM
07:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
23.1°C
20.2°C
74%
29.9 kph
0.5 mm
1.0
07:15 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.9°C
18.9°C
10.6°C
72%
28.1 kph
95.4 mm
0.0
07:13 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.4°C
16.0°C
12.9°C
50%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
22.1°C
16.2°C
12.8°C
55%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
21.9°C
17.3°C
13.8°C
52%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
07:10 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
18.5°C
16.0°C
13.9°C
59%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
07:08 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
4
21.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
5
20.0°
2.1 mm
↑
26.0 km/h
6
20.0°
1.1 mm
↑
34.0 km/h
7
20.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
8
20.0°
↑
27.0 km/h
9
21.0°
↑
27.0 km/h
10
23.0°
↑
26.0 km/h
11
26.0°
↑
26.0 km/h
12
27.0°
↑
28.0 km/h
13
28.0°
↑
30.0 km/h
14
28.0°
↑
29.0 km/h
15
30.0°
↑
30.0 km/h
16
30.0°
↑
28.0 km/h
17
30.0°
↑
28.0 km/h
18
28.0°
↑
28.0 km/h
19
27.0°
↑
27.0 km/h
20
26.0°
↑
23.0 km/h
21
26.0°
↑
22.0 km/h
22
24.0°
↑
24.0 km/h
23
23.0°
↑
27.0 km/h
22.0°
↑
26.0 km/h
1
22.0°
↑
26.0 km/h
2
21.0°
↑
25.0 km/h
3
21.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |