Thời tiết tại Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
11.1°C
cảm giác như 9.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Fort Worth, Hoa Kỳ vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
11.5°C
6.8°C
56%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
14.6°C
9.0°C
3.6°C
58%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
10.3°C
6.6°C
47%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
12.5°C
9.6°C
6.3°C
20%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:48 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
14.4°C
8.1°C
3.7°C
26%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
07:31 AM
05:49 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
23.3°C
14.9°C
8.8°C
62%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
11.8°C
10.1°C
62%
22.3 kph
2.2 mm
3.0
07:31 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, January 14, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
7
8.0°
↑
19.0 km/h
8
8.0°
↑
23.0 km/h
9
10.0°
↑
28.0 km/h
10
13.0°
↑
23.0 km/h
11
15.0°
↑
26.0 km/h
12
16.0°
↑
29.0 km/h
13
17.0°
↑
32.0 km/h
14
17.0°
↑
32.0 km/h
15
17.0°
↑
31.0 km/h
16
16.0°
↑
32.0 km/h
17
16.0°
↑
30.0 km/h
18
14.0°
↑
29.0 km/h
19
12.0°
↑
27.0 km/h
20
11.0°
↑
24.0 km/h
21
10.0°
↑
23.0 km/h
22
10.0°
↑
20.0 km/h
23
9.0°
↑
19.0 km/h
8.0°
↑
14.0 km/h
1
7.0°
↑
11.0 km/h
2
6.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |