Thời tiết tại Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Fort Worth, Hoa Kỳ vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
20.1°C
16.3°C
13.2°C
79%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
27.8°C
19.2°C
13.3°C
72%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
18.7°C
14.5°C
62%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
13.2°C
11.7°C
59%
16.9 kph
4.1 mm
0.0
07:07 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.7°C
7.6°C
59%
32.8 kph
0.4 mm
0.0
07:06 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
7.8°C
4.2°C
40%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
11.1°C
6.8°C
2.6°C
29%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
22
17.0°
↑
20.0 km/h
23
17.0°
↑
20.0 km/h
16.0°
↑
20.0 km/h
1
16.0°
↑
21.0 km/h
2
15.0°
↑
22.0 km/h
3
15.0°
↑
22.0 km/h
4
14.0°
↑
22.0 km/h
5
14.0°
↑
23.0 km/h
6
14.0°
↑
21.0 km/h
7
13.0°
↑
21.0 km/h
8
14.0°
↑
21.0 km/h
9
15.0°
↑
23.0 km/h
10
17.0°
↑
27.0 km/h
11
15.0°
↑
29.0 km/h
12
15.0°
↑
30.0 km/h
13
16.0°
↑
31.0 km/h
14
17.0°
↑
32.0 km/h
15
18.0°
↑
31.0 km/h
16
19.0°
↑
30.0 km/h
17
20.0°
↑
30.0 km/h
18
20.0°
↑
28.0 km/h
19
18.0°
↑
26.0 km/h
20
18.0°
↑
27.0 km/h
21
18.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fort Worth, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |