Thời tiết tại Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
9.4°C
cảm giác như 7.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Seattle, Hoa Kỳ vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
9.2°C
8.0°C
85%
16.6 kph
0.5 mm
0.0
07:55 AM
04:41 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Sương mù
11.7°C
9.5°C
7.1°C
94%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
04:43 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù
10.1°C
6.0°C
3.1°C
96%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
04:44 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
9.1°C
7.7°C
5.3°C
90%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
04:45 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
5.9°C
3.4°C
86%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:47 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
5.7°C
2.9°C
74%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
07:51 AM
04:48 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
9.7°C
5.1°C
2.5°C
79%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
07:51 AM
04:50 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
12.0°C
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
8
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
8.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
10.0°
↑
16.0 km/h
13
10.0°
↑
17.0 km/h
14
10.0°
↑
15.0 km/h
15
10.0°
↑
12.0 km/h
16
10.0°
↑
14.0 km/h
17
10.0°
↑
14.0 km/h
18
10.0°
↑
12.0 km/h
19
10.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
12.0 km/h
21
10.0°
↑
14.0 km/h
22
10.0°
↑
15.0 km/h
23
10.0°
↑
13.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
9.0 km/h
3
10.0°
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |