Thời tiết tại Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
3.9°C
cảm giác như 3.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Seattle, Hoa Kỳ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
10.0°C
4.1°C
0.8°C
91%
5.0 kph
7.2 mm
0.0
07:58 AM
04:28 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
10.8°C
7.2°C
4.5°C
91%
4.7 kph
16.7 mm
0.0
07:58 AM
04:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
8.4°C
7.8°C
6.0°C
85%
7.9 kph
25.0 mm
0.0
07:58 AM
04:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
10.2°C
7.4°C
5.4°C
88%
13.0 kph
5.5 mm
0.0
07:57 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.8°C
5.6°C
93%
12.2 kph
2.8 mm
0.0
07:57 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.7°C
4.3°C
94%
7.6 kph
0.4 mm
2.0
07:57 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
7.8°C
4.9°C
2.8°C
91%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:57 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
13
9.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
6.0°
↑
3.0 km/h
17
5.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
18
5.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
19
5.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
20
4.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
21
4.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
22
5.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
23
5.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
5.0°
↑
3.0 km/h
1
4.0°
↑
2.0 km/h
2
5.0°
↑
2.0 km/h
3
5.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
4
5.0°
1.7 mm
↑
1.0 km/h
5
5.0°
2.2 mm
↑
1.0 km/h
6
5.0°
1.9 mm
↑
1.0 km/h
7
5.0°
1.7 mm
↑
1.0 km/h
8
6.0°
1.5 mm
↑
1.0 km/h
9
6.0°
1.7 mm
↑
1.0 km/h
10
6.0°
1.8 mm
↑
1.0 km/h
11
7.0°
1.8 mm
↑
2.0 km/h
12
8.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 736.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.95 µg/m³ |
| PM10: | 32.95 µg/m³ |