Thời tiết tại Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
6.1°C
cảm giác như 4.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Seattle, Hoa Kỳ vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.4°C
4.4°C
83%
12.6 kph
0.8 mm
0.0
06:45 AM
07:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
11.8°C
8.0°C
5.7°C
75%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
15.0°C
9.5°C
4.7°C
77%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.5°C
10.3°C
5.4°C
75%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.9°C
14.1°C
8.1°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.6°C
5.6°C
68%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
06:35 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
12.7°C
7.8°C
2.8°C
66%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
9
7.0°
↑
9.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
10.0°
↑
6.0 km/h
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
10.0°
↑
9.0 km/h
16
11.0°
↑
9.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
7.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |