Thời tiết tại Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
4.4°C
cảm giác như 1.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Seattle, Hoa Kỳ vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
3.5°C
0.1°C
81%
6.8 kph
1.3 mm
0.0
07:11 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
5.5°C
3.0°C
1.0°C
75%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
5.1°C
2.1°C
-0.7°C
68%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
1.4°C
-0.2°C
91%
7.9 kph
1.8 mm
0.0
07:06 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
8.4°C
1.5°C
-1.2°C
81%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
5.2°C
0.7°C
75%
10.1 kph
2.3 mm
2.0
07:02 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.2°C
3.7°C
90%
4.7 kph
0.9 mm
2.0
07:01 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
20
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
2.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
22
2.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
4.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
1.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
6
1.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
7
1.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
4.0°
↑
3.0 km/h
11
5.0°
↑
4.0 km/h
12
6.0°
↑
5.0 km/h
13
6.0°
↑
5.0 km/h
14
6.0°
↑
4.0 km/h
15
6.0°
↑
2.0 km/h
16
6.0°
↑
1.0 km/h
17
6.0°
↑
1.0 km/h
18
6.0°
↑
2.0 km/h
19
6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |