Thời tiết tại New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
13.3°C
cảm giác như 12.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại New Orleans, Hoa Kỳ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
21.4°C
16.8°C
13.0°C
82%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
22.3°C
19.9°C
17.9°C
82%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
22.9°C
20.5°C
18.8°C
88%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
22.7°C
19.4°C
83%
28.1 kph
0.5 mm
2.0
06:35 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.8°C
19.7°C
82%
23.0 kph
0.1 mm
0.0
06:34 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
11.9°C
8.4°C
52%
33.1 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
7.0°C
2.9°C
44%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
22
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
13.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
16.0°
↑
14.0 km/h
11
16.0°
↑
16.0 km/h
12
18.0°
↑
13.0 km/h
13
19.0°
↑
16.0 km/h
14
20.0°
↑
15.0 km/h
15
21.0°
↑
16.0 km/h
16
21.0°
↑
17.0 km/h
17
21.0°
↑
17.0 km/h
18
20.0°
↑
16.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
13.0 km/h
21
19.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |