Thời tiết tại New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
22.2°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại New Orleans, Hoa Kỳ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
23.7°C
19.5°C
77%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
24.7°C
21.9°C
20.0°C
86%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
28.4°C
23.4°C
19.6°C
80%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
20.7°C
19.0°C
83%
21.2 kph
2.1 mm
1.0
06:45 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.3°C
16.5°C
13.3°C
67%
24.1 kph
6.3 mm
0.0
06:43 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
18.0°C
13.8°C
51%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
18.7°C
15.4°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
13.0 km/h
7
20.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
17.0 km/h
9
23.0°
↑
20.0 km/h
10
25.0°
↑
21.0 km/h
11
26.0°
↑
19.0 km/h
12
27.0°
↑
21.0 km/h
13
29.0°
↑
23.0 km/h
14
31.0°
↑
23.0 km/h
15
30.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
27.0°
↑
21.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
15.0 km/h
22
22.0°
↑
17.0 km/h
23
22.0°
↑
19.0 km/h
21.0°
↑
18.0 km/h
1
21.0°
↑
16.0 km/h
2
20.0°
↑
15.0 km/h
3
20.0°
↑
13.0 km/h
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
20.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |