Thời tiết tại New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
1.1°C
cảm giác như -1.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại New Orleans, Hoa Kỳ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
13.1°C
4.3°C
61%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
22.4°C
18.0°C
13.1°C
80%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
22.7°C
20.6°C
15.6°C
84%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
05:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
14.8°C
12.3°C
69%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
12.8°C
10.1°C
63%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
17.0°C
12.8°C
72%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:57 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
19.6°C
16.6°C
81%
11.5 kph
0.1 mm
4.0
06:57 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
19.0°C
14.0°C
8.0°C
3.0°C
8
5.0°
↑
9.0 km/h
9
8.0°
↑
9.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
16.0°
↑
7.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
23.0°
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
15.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
12.0 km/h
1
14.0°
↑
11.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
13.0 km/h
7
15.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |