Thời tiết tại New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
12.2°C
cảm giác như 11.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại New Orleans, Hoa Kỳ vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
14.7°C
9.4°C
3.9°C
44%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
11.6°C
7.8°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
19.9°C
14.1°C
10.8°C
48%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
6.5°C
2.6°C
45%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
6.1°C
2.4°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
19.8°C
15.8°C
10.6°C
68%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
05:25 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
11.1°C
10.6°C
8.6°C
88%
31.0 kph
9.6 mm
3.0
06:56 AM
05:26 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, January 12, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
17
13.0°
↑
7.0 km/h
18
12.0°
↑
6.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
10.0 km/h
22
10.0°
↑
10.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
9.0°
↑
9.0 km/h
1
9.0°
↑
8.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
9.0°
↑
8.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
11.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
7.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
13
14.0°
↑
4.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
5.0 km/h
16
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Orleans, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |