Thời tiết tại Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
7.2°C
cảm giác như 2.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oklahoma City, Hoa Kỳ vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
6.7°C
1.4°C
68%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
12.6°C
6.6°C
1.1°C
53%
36.7 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
7.0°C
3.8°C
0.3°C
30%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
05:43 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
12.7°C
2.1°C
-3.1°C
36%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
05:44 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
10.5°C
6.7°C
57%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
07:38 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
4.1°C
2.6°C
-1.0°C
51%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
U ám
13.7°C
8.4°C
3.7°C
89%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
Wednesday, January 14, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
-1.0°C
18
9.0°
↑
23.0 km/h
19
7.0°
↑
18.0 km/h
20
6.0°
↑
15.0 km/h
21
5.0°
↑
14.0 km/h
22
4.0°
↑
12.0 km/h
23
4.0°
↑
10.0 km/h
3.0°
↑
8.0 km/h
1
3.0°
↑
6.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
3.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
3.0°
↑
12.0 km/h
10
5.0°
↑
14.0 km/h
11
7.0°
↑
18.0 km/h
12
10.0°
↑
21.0 km/h
13
12.0°
↑
24.0 km/h
14
13.0°
↑
25.0 km/h
15
14.0°
↑
26.0 km/h
16
14.0°
↑
26.0 km/h
17
13.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |