Thời tiết tại Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
27.1°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oklahoma City, Hoa Kỳ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 32.4 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
22.2°C
14.1°C
77%
39.6 kph
18.4 mm
1.0
07:14 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
14.5°C
11.2°C
60%
32.4 kph
3.4 mm
2.0
07:12 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
14.6°C
6.6°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
15.7°C
8.0°C
54%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
14.4°C
8.7°C
58%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
14.4°C
10.6°C
64%
40.0 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
18.1°C
15.8°C
73%
34.2 kph
1.2 mm
4.0
07:05 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
Friday, April 03, 2026
31.0°C
26.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
17
29.0°
↑
39.0 km/h
18
25.0°
↑
29.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
20.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
18.0°
13.0 mm
↑
11.0 km/h
22
16.0°
4.4 mm
↑
13.0 km/h
23
14.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
13.0°
2.3 mm
↑
26.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
2
12.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
3
12.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
12.0°
↑
20.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
15.0 km/h
8
12.0°
↑
18.0 km/h
9
12.0°
↑
26.0 km/h
10
14.0°
↑
32.0 km/h
11
15.0°
↑
32.0 km/h
12
16.0°
↑
30.0 km/h
13
18.0°
↑
28.0 km/h
14
19.0°
↑
26.0 km/h
15
19.0°
↑
24.0 km/h
16
20.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |