Thời tiết tại Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oklahoma City, Hoa Kỳ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
18.1°C
14.0°C
65%
40.0 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
15.5°C
8.3°C
38%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
12.5°C
7.0°C
39%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.9°C
7.6°C
3.6°C
37%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
4.4°C
1.3°C
77%
38.5 kph
2.8 mm
0.0
07:10 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
6.3°C
2.9°C
0.8°C
55%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
9.1°C
3.0°C
-2.0°C
39%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
22
17.0°
↑
29.0 km/h
23
16.0°
↑
28.0 km/h
15.0°
↑
30.0 km/h
1
15.0°
↑
29.0 km/h
2
14.0°
↑
30.0 km/h
3
14.0°
↑
30.0 km/h
4
14.0°
↑
31.0 km/h
5
14.0°
↑
31.0 km/h
6
15.0°
↑
34.0 km/h
7
15.0°
↑
34.0 km/h
8
15.0°
↑
35.0 km/h
9
16.0°
↑
35.0 km/h
10
18.0°
↑
36.0 km/h
11
18.0°
↑
38.0 km/h
12
20.0°
↑
39.0 km/h
13
22.0°
↑
40.0 km/h
14
23.0°
↑
38.0 km/h
15
24.0°
↑
39.0 km/h
16
24.0°
↑
38.0 km/h
17
24.0°
↑
37.0 km/h
18
23.0°
↑
34.0 km/h
19
21.0°
↑
31.0 km/h
20
20.0°
↑
32.0 km/h
21
18.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |