Thời tiết tại Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
4.4°C
cảm giác như 2.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Oklahoma City, Hoa Kỳ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
11.2°C
3.4°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
15.6°C
9.0°C
4.8°C
76%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
13.4°C
7.2°C
1.2°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
16.0°C
11.0°C
6.6°C
53%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
14.1°C
10.4°C
62%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
16.3°C
12.0°C
38%
29.9 kph
0.0 mm
5.0
07:40 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
22.4°C
16.0°C
11.9°C
36%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
07:40 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
18.0°C
12.0°C
6.0°C
1.0°C
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
5.0°
↑
8.0 km/h
10
9.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
11.0 km/h
12
16.0°
↑
13.0 km/h
13
18.0°
↑
13.0 km/h
14
19.0°
↑
15.0 km/h
15
21.0°
↑
17.0 km/h
16
22.0°
↑
17.0 km/h
17
18.0°
↑
15.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
13.0 km/h
21
11.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
11.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
9.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
12.0 km/h
4
7.0°
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
10.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
5.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oklahoma City, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |