Thời tiết tại Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
6.1°C
cảm giác như 2.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Thành phố New York, Hoa Kỳ vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
7.4°C
4.8°C
87%
25.9 kph
1.0 mm
0.0
06:38 AM
07:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
16.2°C
9.5°C
4.5°C
88%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:36 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
16.9°C
12.4°C
7.4°C
88%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Sương mù
18.8°C
11.0°C
6.1°C
79%
33.8 kph
0.0 mm
0.0
06:33 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.5°C
9.4°C
4.9°C
41%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
8.5°C
4.2°C
46%
30.2 kph
0.1 mm
2.0
06:30 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
8.3°C
4.6°C
1.4°C
36%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
14
6.0°
↑
20.0 km/h
15
6.0°
↑
20.0 km/h
16
6.0°
↑
20.0 km/h
17
6.0°
↑
20.0 km/h
18
6.0°
↑
19.0 km/h
19
6.0°
↑
19.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
5.0°
↑
16.0 km/h
2
5.0°
↑
17.0 km/h
3
5.0°
↑
16.0 km/h
4
5.0°
↑
16.0 km/h
5
5.0°
↑
14.0 km/h
6
5.0°
↑
12.0 km/h
7
5.0°
↑
11.0 km/h
8
6.0°
↑
13.0 km/h
9
6.0°
↑
7.0 km/h
10
7.0°
↑
10.0 km/h
11
8.0°
↑
10.0 km/h
12
9.0°
↑
10.0 km/h
13
11.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |