Thời tiết tại Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
-1.7°C
cảm giác như -7.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Thành phố New York, Hoa Kỳ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
-0.3°C
-3.5°C
-6.4°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
0.1°C
-2.0°C
-4.7°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
1.9°C
-0.5°C
-1.8°C
73%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.8°C
-1.6°C
-3.1°C
56%
18.4 kph
0.2 mm
0.0
07:20 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
2.4°C
0.9°C
-0.9°C
81%
13.7 kph
0.9 mm
0.0
07:20 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
7.0°C
4.6°C
2.1°C
91%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
6.0°C
4.1°C
87%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
Friday, January 02, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
18
-1.0°
↑
17.0 km/h
19
-2.0°
↑
16.0 km/h
20
-2.0°
↑
14.0 km/h
21
-2.0°
↑
14.0 km/h
22
-2.0°
↑
13.0 km/h
23
-2.0°
↑
12.0 km/h
-2.0°
↑
13.0 km/h
1
-3.0°
↑
14.0 km/h
2
-3.0°
↑
16.0 km/h
3
-3.0°
↑
18.0 km/h
4
-4.0°
↑
18.0 km/h
5
-4.0°
↑
17.0 km/h
6
-4.0°
↑
17.0 km/h
7
-4.0°
↑
16.0 km/h
8
-4.0°
↑
15.0 km/h
9
-4.0°
↑
15.0 km/h
10
-3.0°
↑
16.0 km/h
11
-2.0°
↑
16.0 km/h
12
-2.0°
↑
16.0 km/h
13
-1.0°
↑
14.0 km/h
14
-1.0°
↑
14.0 km/h
15
-0.0°
↑
13.0 km/h
16
-0.0°
↑
12.0 km/h
17
-0.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 62.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |