Thời tiết tại Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
14.4°C
cảm giác như 12.9°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Thành phố New York, Hoa Kỳ vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 6.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa vừa
15.9°C
7.9°C
1.0°C
84%
31.7 kph
9.2 mm
0.0
07:13 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
U ám
6.3°C
2.3°C
-2.1°C
68%
35.3 kph
0.1 mm
0.0
07:11 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
8.0°C
4.4°C
2.0°C
64%
37.4 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:02 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
4.6°C
-0.3°C
58%
27.4 kph
1.0 mm
1.0
07:08 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
13.5°C
10.2°C
7.3°C
95%
36.0 kph
9.2 mm
3.0
07:06 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
5.1°C
3.0°C
0.8°C
38%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
4.7°C
1.3°C
-1.1°C
28%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, March 12, 2026
18.0°C
13.0°C
8.0°C
3.0°C
-2.0°C
1
14.0°
6.5 mm
↑
20.0 km/h
2
16.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
14.0°
↑
20.0 km/h
5
14.0°
↑
20.0 km/h
6
15.0°
↑
24.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
11
6.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
12
4.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
13
3.0°
↑
27.0 km/h
14
3.0°
1.5 mm
↑
26.0 km/h
15
3.0°
↑
27.0 km/h
16
3.0°
↑
26.0 km/h
17
3.0°
↑
22.0 km/h
18
3.0°
↑
23.0 km/h
19
3.0°
↑
22.0 km/h
20
3.0°
↑
22.0 km/h
21
2.0°
↑
21.0 km/h
22
2.0°
↑
22.0 km/h
23
1.0°
↑
21.0 km/h
0.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |