Thời tiết tại Wichita, Hoa Kỳ 🇺🇸
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Wichita, Hoa Kỳ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wichita, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
18.4°C
13.3°C
74%
34.6 kph
1.3 mm
2.0
07:13 AM
07:53 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
21.2°C
18.5°C
13.3°C
78%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
14.5°C
8.1°C
52%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
12.4°C
6.0°C
47%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
13.4°C
8.8°C
59%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
U ám
10.2°C
9.5°C
7.8°C
75%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
17.8°C
11.5°C
6.2°C
74%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wichita, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8
16.0°
↑
22.0 km/h
9
15.0°
↑
21.0 km/h
10
14.0°
↑
20.0 km/h
11
15.0°
↑
19.0 km/h
12
17.0°
↑
19.0 km/h
13
18.0°
↑
18.0 km/h
14
20.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
15.0 km/h
16
23.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
19.0°
↑
11.0 km/h
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
18.0°
↑
19.0 km/h
18.0°
↑
22.0 km/h
1
18.0°
↑
26.0 km/h
2
18.0°
↑
30.0 km/h
3
18.0°
↑
31.0 km/h
4
19.0°
↑
31.0 km/h
5
19.0°
↑
32.0 km/h
6
19.0°
↑
31.0 km/h
7
19.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wichita, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |