Thời tiết tại Wichita, Hoa Kỳ 🇺🇸
22.2°C
cảm giác như 24.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wichita, Hoa Kỳ vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wichita, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
13.1°C
7.3°C
69%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
16.6°C
13.4°C
11.0°C
83%
37.1 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
11.6°C
4.5°C
49%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
9.3°C
4.2°C
52%
38.5 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
3.8°C
0.6°C
39%
19.8 kph
0.3 mm
1.0
07:13 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
3.9°C
1.5°C
42%
26.3 kph
0.1 mm
0.0
07:11 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
5.9°C
1.7°C
-2.0°C
40%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Wichita, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
16
21.0°
↑
24.0 km/h
17
21.0°
↑
22.0 km/h
18
20.0°
↑
20.0 km/h
19
17.0°
↑
20.0 km/h
20
15.0°
↑
22.0 km/h
21
14.0°
↑
23.0 km/h
22
13.0°
↑
23.0 km/h
23
12.0°
↑
24.0 km/h
12.0°
↑
25.0 km/h
1
12.0°
↑
25.0 km/h
2
12.0°
↑
25.0 km/h
3
12.0°
↑
25.0 km/h
4
12.0°
↑
25.0 km/h
5
11.0°
↑
26.0 km/h
6
11.0°
↑
27.0 km/h
7
11.0°
↑
27.0 km/h
8
11.0°
↑
28.0 km/h
9
11.0°
↑
28.0 km/h
10
12.0°
↑
29.0 km/h
11
12.0°
↑
28.0 km/h
12
13.0°
↑
28.0 km/h
13
14.0°
↑
28.0 km/h
14
15.0°
↑
30.0 km/h
15
15.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wichita, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |