Thời tiết tại Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, La Paz.
7.8°C
cảm giác như 5.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại La Paz tại 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for La Paz
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
6.9°C
1.2°C
72%
14.0 kph
0.4 mm
3.0
06:39 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
7.2°C
0.9°C
70%
20.9 kph
0.3 mm
3.0
06:39 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
7.0°C
0.3°C
62%
16.6 kph
0.4 mm
3.0
06:39 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
7.0°C
1.7°C
75%
15.5 kph
0.8 mm
3.0
06:39 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Có mây
13.5°C
5.5°C
1.3°C
78%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
06:39 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
7.6°C
3.4°C
74%
10.1 kph
0.3 mm
3.0
06:39 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
7.9°C
1.8°C
74%
9.4 kph
1.6 mm
3.0
06:40 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for La Paz
Thursday, April 02, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
20
7.0°
↑12.0 km/h
21
6.0°
↑12.0 km/h
22
5.0°
↑12.0 km/h
23
5.0°
↑12.0 km/h
5.0°
↑12.0 km/h
1
3.0°
↑11.0 km/h
2
2.0°
↑10.0 km/h
3
2.0°
↑10.0 km/h
4
2.0°
↑9.0 km/h
5
2.0°
↑7.0 km/h
6
1.0°
↑6.0 km/h
7
2.0°
↑6.0 km/h
8
6.0°
↑5.0 km/h
9
8.0°
↑6.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
11
11.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Paz (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910