Thời tiết tại Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, La Paz.
6.3°C
cảm giác như 5.8°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại La Paz tại 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1040.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for La Paz
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa rơi nặng hạt
11.4°C
7.9°C
4.3°C
77%
12.6 kph
22.2 mm
3.0
06:04 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.1°C
3.8°C
77%
19.4 kph
3.0 mm
3.0
06:05 AM
07:10 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
8.8°C
5.7°C
73%
15.5 kph
2.2 mm
3.0
06:05 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.6°C
5.7°C
75%
13.0 kph
1.0 mm
3.0
06:06 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
7.6°C
4.3°C
79%
12.6 kph
3.5 mm
0.0
06:06 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
12.8°C
8.9°C
6.4°C
76%
13.0 kph
9.2 mm
5.0
06:07 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.3°C
6.0°C
77%
13.3 kph
1.3 mm
5.0
06:08 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for La Paz
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
23
8.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
3
7.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
4
7.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
6
6.0°
↑1.0 km/h
7
7.0°
↑2.0 km/h
8
8.0°
↑3.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
10
11.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
11
11.0°
0.7 mm
↑7.0 km/h
12
11.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
13
11.0°
0.6 mm
↑9.0 km/h
14
11.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
15
10.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
16
10.0°
1.9 mm
↑8.0 km/h
17
8.0°
3.6 mm
↑5.0 km/h
18
5.0°
10.0 mm
↑12.0 km/h
19
4.0°
3.0 mm
↑2.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
21
6.0°
↑5.0 km/h
22
5.0°
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Paz (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910