Thời tiết tại Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, La Paz.
7.2°C
cảm giác như 6.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại La Paz tại :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for La Paz
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa vừa
13.9°C
9.3°C
6.2°C
75%
14.0 kph
8.0 mm
2.0
06:35 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa vừa
12.2°C
8.4°C
5.7°C
80%
15.5 kph
5.9 mm
0.0
06:35 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
8.7°C
3.1°C
73%
15.8 kph
1.1 mm
3.0
06:35 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa vừa
15.9°C
8.7°C
2.5°C
72%
12.2 kph
8.1 mm
3.0
06:35 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Nhiều nắng
16.1°C
7.9°C
2.3°C
51%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
9.4°C
3.6°C
59%
11.9 kph
0.4 mm
3.0
06:36 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
9.0°C
3.8°C
66%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
06:36 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for La Paz
Thursday, March 12, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1
7.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
12
13.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
13
13.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
14
14.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
15
14.0°
0.7 mm
↑2.0 km/h
16
14.0°
0.9 mm
↑1.0 km/h
17
13.0°
0.4 mm
↑3.0 km/h
18
12.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
19
9.0°
1.5 mm
↑10.0 km/h
20
7.0°
1.1 mm
↑12.0 km/h
21
8.0°
1.0 mm
↑14.0 km/h
22
8.0°
0.4 mm
↑13.0 km/h
23
8.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
8.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Paz (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910