Thời tiết tại Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, La Paz.
14.0°C
cảm giác như 12.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Paz tại 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1036.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for La Paz
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
8.7°C
6.1°C
74%
20.2 kph
0.8 mm
3.0
06:28 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.7°C
5.9°C
70%
15.1 kph
2.2 mm
4.0
06:28 AM
07:04 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
8.2°C
2.8°C
67%
22.7 kph
0.2 mm
4.0
06:29 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Nhiều nắng
15.4°C
7.7°C
0.8°C
63%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
7.2°C
1.5°C
69%
12.2 kph
3.3 mm
5.0
06:30 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
6.9°C
2.8°C
72%
16.6 kph
0.5 mm
5.0
06:30 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.0°C
2.2°C
72%
18.7 kph
0.9 mm
5.0
06:30 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for La Paz
Monday, February 16, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
17
11.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
19
8.0°
↑17.0 km/h
20
7.0°
↑16.0 km/h
21
7.0°
↑14.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
7
7.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
8
8.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
9
8.0°
0.4 mm
↑11.0 km/h
10
9.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
11
12.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
12
13.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
13
13.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
14
12.0°
0.3 mm
↑14.0 km/h
15
12.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Paz (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910