Thời tiết tại Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
34.3°C
cảm giác như 44.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
25.5°C
21.1°C
73%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.0°C
21.2°C
74%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.8°C
20.9°C
78%
6.8 kph
1.2 mm
3.0
06:20 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
30.2°C
25.4°C
21.7°C
83%
16.6 kph
5.7 mm
3.0
06:20 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
24.9°C
22.1°C
20.0°C
84%
20.9 kph
7.3 mm
0.0
06:20 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.2°C
17.9°C
76%
10.4 kph
0.4 mm
6.0
06:20 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.0°C
19.2°C
86%
12.2 kph
1.8 mm
6.0
06:20 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |