Thời tiết tại Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
23.0°C
cảm giác như 25.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.8°C
22.2°C
76%
20.2 kph
1.6 mm
4.0
05:43 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.0°C
28.2°C
23.7°C
69%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
35.7°C
28.5°C
22.1°C
69%
16.9 kph
8.3 mm
3.0
05:44 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.2°C
21.3°C
74%
19.8 kph
4.5 mm
2.0
05:44 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
33.7°C
25.3°C
22.2°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
05:45 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
26.8°C
19.9°C
62%
13.7 kph
0.2 mm
9.0
05:46 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.7°C
22.7°C
75%
18.0 kph
0.3 mm
9.0
05:46 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
15.0 km/h
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
32.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
12
31.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
13
31.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
14
32.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
15
32.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
16
32.0°
↑
19.0 km/h
17
31.0°
↑
16.0 km/h
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montero, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |