Thời tiết tại Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
9.4°C
cảm giác như 6.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
11.3°C
7.2°C
53%
40.3 kph
0.1 mm
4.0
06:23 AM
07:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
11.0°C
6.2°C
50%
36.0 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
11.4°C
5.5°C
45%
32.8 kph
0.0 mm
4.0
06:24 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
10.9°C
6.7°C
52%
31.0 kph
0.1 mm
4.0
06:24 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
9.1°C
6.4°C
66%
24.5 kph
0.2 mm
0.0
06:25 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
14.1°C
9.6°C
5.8°C
67%
19.1 kph
8.3 mm
5.0
06:25 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
9.6°C
6.7°C
65%
13.3 kph
0.7 mm
5.0
06:25 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Monday, February 16, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
23
9.0°
↑
18.0 km/h
8.0°
↑
16.0 km/h
1
8.0°
↑
13.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
10.0 km/h
8
9.0°
↑
12.0 km/h
9
11.0°
↑
16.0 km/h
10
12.0°
↑
17.0 km/h
11
14.0°
↑
18.0 km/h
12
16.0°
↑
18.0 km/h
13
17.0°
↑
21.0 km/h
14
18.0°
↑
27.0 km/h
15
18.0°
↑
32.0 km/h
16
17.0°
↑
35.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
18
13.0°
↑
40.0 km/h
19
11.0°
↑
31.0 km/h
20
10.0°
↑
27.0 km/h
21
10.0°
↑
25.0 km/h
22
9.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.25 µg/m³ |
| PM10: | 2.25 µg/m³ |