Thời tiết tại Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
8.9°C
cảm giác như 8.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
13.6°C
8.2°C
4.3°C
45%
23.4 kph
0.0 mm
10.0
06:46 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
12.4°C
7.0°C
2.8°C
30%
31.7 kph
0.0 mm
10.0
06:46 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
13.7°C
7.0°C
1.0°C
25%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
13.5°C
7.0°C
1.1°C
21%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
06:03 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
15.5°C
8.4°C
2.8°C
26%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
14.6°C
6.6°C
2.9°C
59%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
14.5°C
8.4°C
3.9°C
32%
28.4 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Wednesday, May 13, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
19
8.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
5.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
7.0 km/h
8
3.0°
↑
8.0 km/h
9
5.0°
↑
9.0 km/h
10
7.0°
↑
11.0 km/h
11
8.0°
↑
11.0 km/h
12
9.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
↑
15.0 km/h
14
12.0°
↑
19.0 km/h
15
12.0°
↑
24.0 km/h
16
12.0°
↑
26.0 km/h
17
12.0°
↑
32.0 km/h
18
10.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |