Thời tiết tại Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
15.7°C
10.6°C
7.0°C
50%
24.8 kph
0.1 mm
3.0
06:35 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
10.3°C
5.5°C
54%
24.1 kph
0.3 mm
3.0
06:35 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
10.5°C
6.3°C
54%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
9.8°C
6.5°C
57%
23.0 kph
0.3 mm
2.0
06:36 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
10.6°C
6.2°C
56%
19.4 kph
1.4 mm
0.0
06:36 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
10.4°C
7.0°C
61%
24.5 kph
0.9 mm
4.0
06:36 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
11.3°C
6.5°C
56%
21.2 kph
0.5 mm
4.0
06:36 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
3.0°C
17
15.0°
↑
15.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
12.0°
↑
25.0 km/h
20
11.0°
↑
22.0 km/h
21
10.0°
↑
22.0 km/h
22
9.0°
↑
20.0 km/h
23
9.0°
↑
18.0 km/h
8.0°
↑
20.0 km/h
1
8.0°
↑
19.0 km/h
2
7.0°
↑
18.0 km/h
3
7.0°
↑
15.0 km/h
4
6.0°
↑
13.0 km/h
5
6.0°
↑
12.0 km/h
6
6.0°
↑
11.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
12.0 km/h
9
9.0°
↑
12.0 km/h
10
11.0°
↑
11.0 km/h
11
12.0°
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
9.0 km/h
13
15.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
9.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oruro, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.85 µg/m³ |
| PM10: | 1.85 µg/m³ |