Thời tiết tại Hồng Kông 🇭🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Hồng Kông.
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hồng Kông tại 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Hồng Kông
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Apr 18
Nhiều nắng
26.7°C
25.4°C
24.2°C
74%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
06:01 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.5°C
24.7°C
79%
16.9 kph
0.7 mm
2.0
06:01 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.2°C
24.4°C
79%
16.9 kph
0.5 mm
2.0
06:00 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
24.8°C
24.3°C
81%
24.8 kph
1.7 mm
2.0
05:59 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.1°C
24.3°C
83%
19.1 kph
1.3 mm
2.0
05:58 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.6°C
23.0°C
82%
20.2 kph
4.5 mm
5.0
05:57 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
23.2°C
22.8°C
78%
15.5 kph
0.1 mm
5.0
05:57 AM
06:47 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ for Hồng Kông
Saturday, April 18, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
8
25.0°
↑9.0 km/h
9
26.0°
↑10.0 km/h
10
26.0°
↑11.0 km/h
11
26.0°
↑12.0 km/h
12
26.0°
↑13.0 km/h
13
27.0°
↑16.0 km/h
14
27.0°
↑18.0 km/h
15
27.0°
↑18.0 km/h
16
27.0°
↑20.0 km/h
17
26.0°
↑20.0 km/h
18
26.0°
↑19.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
21
25.0°
↑12.0 km/h
22
25.0°
↑13.0 km/h
23
25.0°
↑14.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
4
25.0°
↑11.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
7
25.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hồng Kông (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910