Thời tiết tại Wong Tai Sin, Hồng Kông 🇭🇰
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wong Tai Sin, Hồng Kông vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wong Tai Sin, Hồng Kông 🇭🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
18.5°C
17.6°C
71%
32.0 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
15.8°C
13.6°C
56%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
15.5°C
14.8°C
13.1°C
64%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.7°C
15.2°C
65%
31.0 kph
0.1 mm
1.0
07:04 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
18.1°C
16.7°C
61%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
17.0°C
15.1°C
58%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
16.4°C
14.6°C
40%
37.8 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wong Tai Sin, Hồng Kông 🇭🇰
Friday, January 02, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
17.0°
↑
18.0 km/h
1
16.0°
↑
17.0 km/h
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
15.0°
↑
17.0 km/h
4
15.0°
↑
18.0 km/h
5
14.0°
↑
19.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
14.0°
↑
17.0 km/h
9
14.0°
↑
17.0 km/h
10
15.0°
↑
16.0 km/h
11
15.0°
↑
19.0 km/h
12
16.0°
↑
24.0 km/h
13
17.0°
↑
24.0 km/h
14
17.0°
↑
23.0 km/h
15
18.0°
↑
22.0 km/h
16
18.0°
↑
20.0 km/h
17
17.0°
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
16.0 km/h
19
17.0°
↑
19.0 km/h
20
16.0°
↑
21.0 km/h
21
16.0°
↑
17.0 km/h
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
15.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wong Tai Sin, Hồng Kông 🇭🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 330.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.35 µg/m³ |
| SO2: | 37.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.75 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |