Thời tiết tại Wong Tai Sin, Hồng Kông 🇭🇰
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wong Tai Sin, Hồng Kông vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wong Tai Sin, Hồng Kông 🇭🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
18.8°C
17.6°C
77%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
19.0°C
18.0°C
81%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
19.3°C
18.1°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
19.0°C
18.2°C
77%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:02 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
18.9°C
18.0°C
77%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
18.4°C
17.5°C
78%
37.4 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
16.0°C
14.9°C
12.4°C
58%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Wong Tai Sin, Hồng Kông 🇭🇰
Thursday, January 15, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
7.0 km/h
13
20.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
9.0 km/h
16
20.0°
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
9.0 km/h
18
19.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
10.0 km/h
23
19.0°
↑
11.0 km/h
19.0°
↑
10.0 km/h
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
8.0 km/h
10
19.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wong Tai Sin, Hồng Kông 🇭🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 371.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 75.65 µg/m³ |
| SO2: | 37.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.25 µg/m³ |
| PM10: | 46.65 µg/m³ |