Thời tiết tại Jersey 🇯🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint Helier.
11.0°C
cảm giác như 7.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saint Helier tại 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint Helier
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
10.2°C
8.2°C
87%
41.0 kph
1.3 mm
2.0
06:42 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.8°C
9.9°C
85%
43.9 kph
0.2 mm
4.0
06:40 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
9.7°C
9.5°C
67%
45.0 kph
0.5 mm
4.0
06:37 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Nhiều nắng
13.7°C
10.5°C
8.1°C
74%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
13.2°C
10.9°C
85%
31.0 kph
0.3 mm
3.0
06:33 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Có mây
11.6°C
11.6°C
10.3°C
92%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
9.9°C
9.7°C
79%
43.2 kph
0.9 mm
2.0
06:29 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Saint Helier
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
23
11.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
6
11.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
7
11.0°
↑26.0 km/h
8
11.0°
↑29.0 km/h
9
10.0°
↑31.0 km/h
10
10.0°
↑32.0 km/h
11
11.0°
↑32.0 km/h
12
12.0°
↑33.0 km/h
13
13.0°
↑32.0 km/h
14
14.0°
↑33.0 km/h
15
14.0°
↑34.0 km/h
16
14.0°
↑36.0 km/h
17
14.0°
↑41.0 km/h
18
14.0°
↑42.0 km/h
19
13.0°
↑44.0 km/h
20
13.0°
↑44.0 km/h
21
12.0°
↑41.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Helier (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910