Thời tiết tại Jersey 🇯🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint Helier.
6.0°C
cảm giác như 1.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint Helier tại 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint Helier
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa vừa
7.9°C
7.5°C
6.8°C
72%
53.6 kph
13.4 mm
0.0
07:14 AM
05:32 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa rơi nặng hạt
9.9°C
9.4°C
7.2°C
93%
52.6 kph
24.4 mm
0.0
07:12 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
7.9°C
7.1°C
84%
49.7 kph
2.1 mm
0.0
07:10 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
9.2°C
7.1°C
82%
36.0 kph
0.2 mm
0.0
07:08 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
11.0°C
10.3°C
93%
32.4 kph
1.6 mm
0.0
07:07 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Nhiều nắng
11.0°C
10.2°C
9.5°C
88%
37.1 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Nhiều nắng
9.5°C
9.5°C
9.2°C
85%
38.5 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Saint Helier
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
8
7.0°
↑25.0 km/h
9
7.0°
↑19.0 km/h
10
7.0°
↑13.0 km/h
11
7.0°
↑9.0 km/h
12
7.0°
↑5.0 km/h
13
7.0°
↑4.0 km/h
14
7.0°
↑9.0 km/h
15
7.0°
↑13.0 km/h
16
7.0°
↑18.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
18
7.0°
0.5 mm
↑24.0 km/h
19
7.0°
1.0 mm
↑29.0 km/h
20
7.0°
1.9 mm
↑35.0 km/h
21
7.0°
2.6 mm
↑41.0 km/h
22
7.0°
3.6 mm
↑49.0 km/h
23
7.0°
2.6 mm
↑54.0 km/h
7.0°
3.9 mm
↑49.0 km/h
1
8.0°
4.5 mm
↑39.0 km/h
2
10.0°
3.8 mm
↑33.0 km/h
3
10.0°
0.2 mm
↑29.0 km/h
4
10.0°
↑20.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Helier (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910