Thời tiết tại Jersey 🇯🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint Helier.
4.4°C
cảm giác như 0.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint Helier tại :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint Helier
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
6.0°C
5.2°C
55%
38.5 kph
1.4 mm
0.0
08:03 AM
04:23 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
5.3°C
4.7°C
49%
35.3 kph
0.1 mm
0.0
08:03 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
6.5°C
5.4°C
59%
30.6 kph
5.0 mm
0.0
08:03 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.8°C
5.2°C
57%
36.0 kph
2.4 mm
0.0
08:02 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Có mây
6.1°C
5.8°C
5.2°C
53%
31.0 kph
0.1 mm
3.0
08:02 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
7.0°C
6.2°C
81%
38.9 kph
0.4 mm
2.0
08:02 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.2°C
8.0°C
86%
91.4 kph
3.5 mm
2.0
08:01 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Saint Helier
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1
4.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
2
7.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
3
7.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
4
7.0°
0.2 mm
↑33.0 km/h
5
7.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
6
6.0°
0.2 mm
↑36.0 km/h
7
6.0°
0.2 mm
↑37.0 km/h
8
6.0°
0.2 mm
↑38.0 km/h
9
6.0°
0.2 mm
↑35.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
13
5.0°
↑37.0 km/h
14
5.0°
↑34.0 km/h
15
5.0°
↑35.0 km/h
16
6.0°
↑38.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
18
6.0°
↑36.0 km/h
19
6.0°
↑35.0 km/h
20
6.0°
↑32.0 km/h
21
6.0°
↑31.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Helier (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910