Thời tiết tại Dominica 🇩🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Roseau.
25.2°C
cảm giác như 26.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Roseau tại 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 38.2 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Roseau
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.6°C
24.8°C
74%
39.2 kph
2.9 mm
3.0
06:22 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.5°C
25.0°C
70%
37.1 kph
0.6 mm
3.0
06:21 AM
06:13 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa vừa
26.2°C
25.3°C
24.4°C
73%
37.1 kph
5.5 mm
3.0
06:21 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.5°C
24.9°C
69%
30.2 kph
0.8 mm
0.0
06:20 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.4°C
24.7°C
72%
33.1 kph
2.7 mm
6.0
06:19 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.3°C
25.0°C
74%
32.8 kph
1.1 mm
6.0
06:19 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.5°C
25.1°C
73%
34.2 kph
1.0 mm
6.0
06:18 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Roseau
Monday, March 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
12
26.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑37.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
3
25.0°
↑35.0 km/h
4
25.0°
↑35.0 km/h
5
25.0°
↑35.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
8
26.0°
↑36.0 km/h
9
26.0°
↑36.0 km/h
10
26.0°
↑35.0 km/h
11
26.0°
↑33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roseau (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910