Thời tiết tại Dominica 🇩🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Roseau.
28.0°C
cảm giác như 31.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Roseau tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Roseau
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa vừa
25.6°C
24.9°C
24.0°C
77%
23.8 kph
5.9 mm
2.0
06:32 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.6°C
24.8°C
68%
26.6 kph
0.9 mm
2.0
06:31 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.5°C
24.7°C
71%
23.8 kph
0.5 mm
2.0
06:31 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.5°C
24.7°C
75%
17.6 kph
0.9 mm
2.0
06:30 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.6°C
24.8°C
76%
20.2 kph
1.2 mm
0.0
06:30 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
25.7°C
25.1°C
73%
25.6 kph
0.4 mm
6.0
06:29 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.5°C
25.0°C
76%
23.4 kph
1.1 mm
6.0
06:29 AM
06:10 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Roseau
Wednesday, February 11, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
15
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
23
25.0°
0.3 mm
↑18.0 km/h
25.0°
0.3 mm
↑20.0 km/h
1
25.0°
0.4 mm
↑20.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
6
25.0°
↑22.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
9
26.0°
↑25.0 km/h
10
26.0°
↑26.0 km/h
11
26.0°
↑27.0 km/h
12
26.0°
↑26.0 km/h
13
26.0°
↑24.0 km/h
14
26.0°
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roseau (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910