Thời tiết tại Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Cali.
31.0°C
cảm giác như 34.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cali tại 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Cali
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Mưa vừa
28.7°C
20.1°C
14.7°C
83%
9.0 kph
7.7 mm
2.0
06:12 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa vừa
27.2°C
20.7°C
16.4°C
87%
7.2 kph
9.6 mm
2.0
06:12 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa vừa
26.1°C
20.2°C
15.7°C
90%
4.7 kph
13.4 mm
2.0
06:13 AM
06:09 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
27.5°C
20.0°C
15.8°C
89%
4.0 kph
17.4 mm
2.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
27.7°C
19.5°C
17.1°C
91%
6.1 kph
8.3 mm
0.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
24.8°C
20.3°C
17.8°C
91%
5.0 kph
10.4 mm
5.0
06:14 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
19.7°C
15.5°C
88%
6.1 kph
3.9 mm
4.0
06:14 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Cali
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
15
28.0°
0.8 mm
↑5.0 km/h
16
27.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
17
25.0°
1.2 mm
↑9.0 km/h
18
18.0°
1.0 mm
↑9.0 km/h
19
16.0°
1.3 mm
↑8.0 km/h
20
16.0°
1.1 mm
↑6.0 km/h
21
17.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
22
17.0°
0.4 mm
↑3.0 km/h
23
17.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
18.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
3
19.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
4
19.0°
0.2 mm
↑0.0 km/h
5
18.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
8
21.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
9
22.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
10
24.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
11
25.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
12
27.0°
0.5 mm
↑1.0 km/h
13
27.0°
1.2 mm
↑2.0 km/h
14
26.0°
1.2 mm
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cali (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910