Thời tiết tại Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Cali.
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cali tại 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Cali
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
21.2°C
16.3°C
82%
8.6 kph
4.0 mm
3.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
21.4°C
16.2°C
80%
8.3 kph
2.4 mm
0.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa vừa
29.7°C
22.3°C
17.2°C
80%
10.1 kph
5.0 mm
5.0
06:12 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
22.8°C
18.2°C
79%
10.4 kph
2.6 mm
5.0
06:12 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
22.9°C
17.8°C
79%
9.0 kph
2.1 mm
5.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
22.1°C
17.3°C
79%
10.1 kph
0.9 mm
5.0
06:11 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
22.2°C
18.0°C
79%
10.4 kph
0.8 mm
5.0
06:11 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Cali
Thursday, March 12, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
17.0°
↑2.0 km/h
1
17.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
2
18.0°
↑1.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
5
17.0°
↑1.0 km/h
6
18.0°
↑0.0 km/h
7
20.0°
↑0.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
9
23.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
10
25.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
11
26.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
13
29.0°
0.9 mm
↑1.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
16
27.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
18
20.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
19
17.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
21
16.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
23
16.0°
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cali (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910