Thời tiết tại Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Cali.
26.9°C
cảm giác như 28.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cali tại 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Cali
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
21.0°C
15.8°C
81%
9.0 kph
2.5 mm
3.0
06:05 AM
06:14 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
29.3°C
21.3°C
16.0°C
81%
6.8 kph
6.9 mm
3.0
06:05 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
29.0°C
22.2°C
17.5°C
85%
6.8 kph
16.8 mm
2.0
06:04 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa rơi nặng hạt
29.2°C
22.3°C
17.2°C
85%
8.6 kph
21.3 mm
3.0
06:04 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa rơi nặng hạt
28.7°C
22.7°C
19.7°C
86%
9.0 kph
20.6 mm
0.0
06:04 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
22.0°C
17.6°C
86%
6.8 kph
3.4 mm
5.0
06:03 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa vừa
30.3°C
22.0°C
17.5°C
83%
9.0 kph
6.0 mm
5.0
06:03 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Cali
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
12
28.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
16
27.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
17
26.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
18
20.0°
0.6 mm
↑9.0 km/h
19
17.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
20
16.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
22
17.0°
↑3.0 km/h
23
17.0°
↑3.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
2
16.0°
↑1.0 km/h
3
16.0°
↑1.0 km/h
4
16.0°
↑2.0 km/h
5
16.0°
↑0.0 km/h
6
16.0°
↑1.0 km/h
7
20.0°
↑1.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cali (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910