Thời tiết tại Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Cali.
25.5°C
cảm giác như 27.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cali tại 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Cali
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
21.7°C
16.6°C
81%
7.6 kph
3.5 mm
3.0
06:05 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
29.0°C
22.5°C
18.1°C
84%
7.6 kph
13.4 mm
3.0
06:04 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa rơi nặng hạt
28.9°C
22.3°C
17.9°C
85%
7.6 kph
24.4 mm
3.0
06:04 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
28.2°C
22.3°C
18.6°C
86%
9.4 kph
17.5 mm
3.0
06:04 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
29.0°C
22.2°C
17.8°C
86%
7.6 kph
18.9 mm
3.0
06:03 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa vừa
29.8°C
20.2°C
17.3°C
89%
7.9 kph
5.8 mm
0.0
06:03 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
21.8°C
17.1°C
82%
7.2 kph
4.3 mm
5.0
06:02 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Cali
Friday, April 03, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
18
21.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
19
18.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
20
18.0°
0.5 mm
↑7.0 km/h
21
19.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
20.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
6
20.0°
0.4 mm
↑0.0 km/h
7
21.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
9
22.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
10
23.0°
0.1 mm
↑0.0 km/h
11
26.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
12
28.0°
0.9 mm
↑4.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑2.0 km/h
14
29.0°
0.6 mm
↑0.0 km/h
15
29.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
16
28.0°
0.8 mm
↑2.0 km/h
17
25.0°
1.2 mm
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cali (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910