Thời tiết tại Soledad, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
28.4°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Soledad, Cô-lôm-bi-a (Colombia) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soledad, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
27.4°C
24.6°C
78%
22.3 kph
0.5 mm
2.0
06:18 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.9°C
24.1°C
81%
17.3 kph
2.6 mm
2.0
06:18 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
31.1°C
26.4°C
23.9°C
83%
13.0 kph
5.0 mm
2.0
06:19 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
30.5°C
26.4°C
23.9°C
80%
21.2 kph
5.1 mm
2.0
06:19 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.7°C
24.4°C
83%
21.6 kph
0.6 mm
0.0
06:19 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.7°C
23.3°C
80%
23.0 kph
1.4 mm
6.0
06:20 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
26.3°C
23.8°C
73%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soledad, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Friday, January 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
11
32.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
29.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
↑
21.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
22.0 km/h
21
26.0°
↑
22.0 km/h
22
26.0°
↑
21.0 km/h
23
26.0°
↑
20.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soledad, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |