Thời tiết tại Soacha, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Soacha, Cô-lôm-bi-a (Colombia) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soacha, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
18.0°C
12.9°C
8.7°C
81%
10.1 kph
8.0 mm
2.0
06:05 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
16.3°C
12.7°C
9.6°C
85%
6.5 kph
6.6 mm
2.0
06:05 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
15.9°C
12.3°C
9.1°C
85%
6.8 kph
6.4 mm
2.0
06:06 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
16.8°C
12.8°C
9.6°C
89%
7.6 kph
11.0 mm
2.0
06:06 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
12.8°C
11.5°C
10.0°C
92%
5.0 kph
5.1 mm
0.0
06:07 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
12.2°C
9.7°C
88%
5.4 kph
3.9 mm
3.0
06:07 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.2°C
9.7°C
88%
8.3 kph
3.9 mm
3.0
06:07 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soacha, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Friday, January 02, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
17
15.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
18
13.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
19
12.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
20
12.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
11.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
16.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
16.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
11
16.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
12
15.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
13
16.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
14
16.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
15
15.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
16
15.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soacha, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 937.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |