Thời tiết tại Barranquilla, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
26.2°C
cảm giác như 28.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Barranquilla, Cô-lôm-bi-a (Colombia) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barranquilla, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
30.7°C
27.3°C
25.1°C
74%
38.5 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
31.0°C
27.6°C
25.4°C
71%
38.5 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
31.2°C
27.7°C
25.4°C
70%
34.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
31.3°C
27.5°C
25.7°C
72%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
06:12 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
31.2°C
27.5°C
25.3°C
71%
34.9 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
31.8°C
27.8°C
25.6°C
70%
35.6 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
31.8°C
28.0°C
25.8°C
69%
34.2 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Barranquilla, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Monday, March 02, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
8
27.0°
↑
20.0 km/h
9
28.0°
↑
18.0 km/h
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
19.0 km/h
12
31.0°
↑
23.0 km/h
13
31.0°
↑
26.0 km/h
14
30.0°
↑
28.0 km/h
15
30.0°
↑
32.0 km/h
16
29.0°
↑
35.0 km/h
17
28.0°
↑
35.0 km/h
18
26.0°
↑
35.0 km/h
19
26.0°
↑
36.0 km/h
20
26.0°
↑
37.0 km/h
21
26.0°
↑
38.0 km/h
22
26.0°
↑
38.0 km/h
23
26.0°
↑
38.0 km/h
26.0°
↑
37.0 km/h
1
26.0°
↑
35.0 km/h
2
26.0°
↑
32.0 km/h
3
26.0°
↑
31.0 km/h
4
26.0°
↑
30.0 km/h
5
25.0°
↑
28.0 km/h
6
25.0°
↑
27.0 km/h
7
26.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barranquilla, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |