Thời tiết tại Tuân Nghĩa, Trung Hoa 🇨🇳
7.4°C
cảm giác như 5.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tuân Nghĩa, Trung Hoa vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tuân Nghĩa, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.0°C
6.8°C
85%
14.4 kph
2.3 mm
0.0
07:29 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
7.5°C
6.1°C
83%
10.4 kph
0.2 mm
0.0
07:28 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
7.1°C
6.7°C
88%
9.4 kph
1.6 mm
0.0
07:28 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
7.8°C
6.3°C
87%
6.8 kph
0.5 mm
1.0
07:27 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.5°C
10.6°C
5.0°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
19.1°C
13.3°C
9.0°C
74%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
07:25 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.2°C
7.3°C
78%
18.7 kph
0.5 mm
3.0
07:24 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tuân Nghĩa, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
11.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
22
7.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
4.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
7.0°
↑
6.0 km/h
11
7.0°
↑
6.0 km/h
12
7.0°
↑
6.0 km/h
13
8.0°
↑
6.0 km/h
14
8.0°
↑
7.0 km/h
15
10.0°
↑
7.0 km/h
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
10.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
9.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tuân Nghĩa, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 502.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |