Thời tiết tại Lục Bàn Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
1.3°C
cảm giác như -1.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lục Bàn Thủy, Trung Hoa vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lục Bàn Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
1.6°C
0.6°C
96%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
06:49 AM
05:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
1.2°C
0.1°C
-1.1°C
94%
7.6 kph
2.2 mm
0.0
06:50 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.7°C
0.0°C
-0.9°C
91%
6.8 kph
1.5 mm
0.0
06:50 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.7°C
-0.4°C
-1.7°C
88%
7.2 kph
2.5 mm
1.0
06:50 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ lả tả
2.2°C
0.4°C
-0.8°C
82%
8.3 kph
0.9 mm
1.0
06:50 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
5.5°C
2.0°C
-1.1°C
68%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
2.6°C
1.2°C
89%
5.8 kph
0.2 mm
1.0
06:50 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lục Bàn Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
11
2.0°
↑
9.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
3.0°
↑
13.0 km/h
17
2.0°
↑
11.0 km/h
18
1.0°
↑
10.0 km/h
19
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
1.0°
↑
7.0 km/h
21
1.0°
↑
7.0 km/h
22
1.0°
↑
6.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
2.0°
↑
7.0 km/h
1
2.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
7.0 km/h
3
2.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
0.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
-1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
-1.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lục Bàn Thủy, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 461.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 18.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |