Thời tiết tại Lục Bàn Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
7.3°C
cảm giác như 6.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lục Bàn Thủy, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lục Bàn Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
15.0°C
10.1°C
7.2°C
77%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
06:35 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
8.3°C
6.8°C
90%
8.3 kph
0.8 mm
0.0
06:34 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
6.1°C
5.7°C
82%
7.9 kph
0.3 mm
0.0
06:33 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
9.1°C
5.5°C
75%
14.0 kph
0.5 mm
1.0
06:33 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
21.0°C
12.4°C
6.3°C
69%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
10.6°C
8.4°C
85%
17.3 kph
0.8 mm
3.0
06:31 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
20.6°C
13.1°C
9.0°C
75%
26.3 kph
0.1 mm
4.0
06:30 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lục Bàn Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
11.0°
↑
10.0 km/h
12
13.0°
↑
11.0 km/h
13
14.0°
↑
12.0 km/h
14
15.0°
↑
15.0 km/h
15
15.0°
↑
19.0 km/h
16
14.0°
↑
17.0 km/h
17
13.0°
↑
16.0 km/h
18
11.0°
↑
13.0 km/h
19
10.0°
↑
10.0 km/h
20
10.0°
↑
12.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
10.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lục Bàn Thủy, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 443.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 17.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.05 µg/m³ |
| PM10: | 42.65 µg/m³ |