Thời tiết tại Trịnh Châu, Trung Hoa 🇨🇳
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Trịnh Châu, Trung Hoa vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trịnh Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
16.3°C
12.2°C
25%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
19.7°C
12.8°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
17.7°C
12.0°C
28%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
15.7°C
10.9°C
28%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
16.9°C
13.4°C
57%
15.8 kph
0.6 mm
4.0
06:03 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
16.9°C
15.5°C
91%
13.0 kph
3.0 mm
4.0
06:02 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trịnh Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
11.0 km/h
8
14.0°
↑
13.0 km/h
9
15.0°
↑
12.0 km/h
10
16.0°
↑
10.0 km/h
11
18.0°
↑
11.0 km/h
12
19.0°
↑
14.0 km/h
13
20.0°
↑
16.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
21.0 km/h
16
20.0°
↑
20.0 km/h
17
19.0°
↑
21.0 km/h
18
18.0°
↑
19.0 km/h
19
17.0°
↑
19.0 km/h
20
16.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
17.0 km/h
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
15.0°
↑
16.0 km/h
14.0°
↑
15.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trịnh Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 125.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.15 µg/m³ |
| PM10: | 88.35 µg/m³ |