Thời tiết tại Réunion 🇷🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint-Denis.
28.2°C
cảm giác như 31.7°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Saint-Denis tại 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint-Denis
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.8°C
24.3°C
71%
16.9 kph
0.7 mm
3.0
06:09 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa vừa
27.6°C
25.9°C
24.3°C
75%
18.0 kph
6.2 mm
3.0
06:10 AM
06:54 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
27.3°C
25.8°C
25.0°C
78%
17.3 kph
10.2 mm
3.0
06:10 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa vừa
26.7°C
25.6°C
24.7°C
77%
16.9 kph
8.9 mm
5.0
06:11 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa vừa
27.1°C
25.5°C
24.0°C
76%
18.0 kph
8.0 mm
9.0
06:11 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.7°C
24.2°C
76%
14.8 kph
1.1 mm
9.0
06:12 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.9°C
24.5°C
78%
20.2 kph
2.6 mm
9.0
06:12 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Saint-Denis
Monday, February 16, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19
26.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
23
25.0°
↑14.0 km/h
25.0°
↑14.0 km/h
1
25.0°
↑12.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
3
25.0°
↑10.0 km/h
4
24.0°
↑13.0 km/h
5
24.0°
↑14.0 km/h
6
24.0°
↑14.0 km/h
7
25.0°
↑13.0 km/h
8
26.0°
↑14.0 km/h
9
26.0°
↑13.0 km/h
10
27.0°
↑15.0 km/h
11
27.0°
↑16.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
13
27.0°
0.9 mm
↑16.0 km/h
14
27.0°
0.6 mm
↑15.0 km/h
15
27.0°
0.9 mm
↑16.0 km/h
16
27.0°
0.7 mm
↑16.0 km/h
17
26.0°
0.8 mm
↑16.0 km/h
18
26.0°
0.7 mm
↑15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Denis (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910