Thời tiết tại Réunion 🇷🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint-Denis.
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Saint-Denis tại 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint-Denis
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Nhiều nắng
25.1°C
22.1°C
19.2°C
70%
21.6 kph
0.1 mm
4.0
05:41 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
22.8°C
19.6°C
66%
20.9 kph
0.1 mm
4.0
05:42 AM
07:04 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.1°C
22.8°C
79%
22.7 kph
0.7 mm
4.0
05:42 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.9°C
24.1°C
82%
27.4 kph
0.2 mm
4.0
05:43 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.7°C
24.0°C
82%
27.0 kph
0.5 mm
5.0
05:44 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.6°C
23.9°C
79%
24.1 kph
0.3 mm
9.0
05:44 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.3°C
23.0°C
75%
27.7 kph
0.1 mm
9.0
05:45 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Saint-Denis
Friday, January 02, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
6
19.0°
↑14.0 km/h
7
20.0°
↑15.0 km/h
8
21.0°
↑15.0 km/h
9
23.0°
↑16.0 km/h
10
25.0°
↑17.0 km/h
11
25.0°
↑18.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
13
25.0°
↑17.0 km/h
14
25.0°
↑17.0 km/h
15
25.0°
↑17.0 km/h
16
24.0°
↑18.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
19
22.0°
↑20.0 km/h
20
22.0°
↑21.0 km/h
21
21.0°
↑21.0 km/h
22
21.0°
↑22.0 km/h
23
21.0°
↑22.0 km/h
20.0°
↑21.0 km/h
1
20.0°
↑19.0 km/h
2
20.0°
↑20.0 km/h
3
20.0°
↑19.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Denis (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910