Thời tiết tại Saint-Pierre, Réunion 🇷🇪
27.3°C
cảm giác như 31.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saint-Pierre, Réunion vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Pierre, Réunion 🇷🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
24.7°C
22.9°C
79%
10.4 kph
5.0 mm
2.0
06:25 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.9°C
23.2°C
79%
9.7 kph
0.4 mm
2.0
06:26 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
25.1°C
24.0°C
23.2°C
83%
12.6 kph
9.2 mm
2.0
06:26 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
23.0°C
21.5°C
79%
18.7 kph
2.4 mm
2.0
06:26 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
22.3°C
21.0°C
71%
14.8 kph
3.9 mm
3.0
06:27 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
22.6°C
21.5°C
76%
13.0 kph
3.1 mm
6.0
06:27 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
23.5°C
21.2°C
72%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint-Pierre, Réunion 🇷🇪
Wednesday, April 01, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
23
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
1.0 km/h
4
24.0°
↑
1.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
1.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Pierre, Réunion 🇷🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |