Thời tiết tại Saint-Pierre, Réunion 🇷🇪
24.3°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint-Pierre, Réunion vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Pierre, Réunion 🇷🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
27.1°C
25.2°C
22.0°C
78%
15.8 kph
7.6 mm
3.0
05:48 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.8°C
21.2°C
80%
16.2 kph
4.7 mm
3.0
05:49 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.0°C
19.4°C
71%
18.4 kph
0.6 mm
3.0
05:50 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.3°C
18.6°C
72%
23.8 kph
0.8 mm
5.0
05:50 AM
07:06 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
25.6°C
21.6°C
19.1°C
75%
11.9 kph
0.1 mm
9.0
05:51 AM
07:06 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
22.0°C
19.3°C
77%
11.9 kph
0.4 mm
8.0
05:52 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint-Pierre, Réunion 🇷🇪
Wednesday, January 14, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
2
24.0°
↑
11.0 km/h
3
24.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
16.0 km/h
6
24.0°
↑
15.0 km/h
7
25.0°
↑
12.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
13
27.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
14
27.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
15
26.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
16
26.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
17
26.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
18
26.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
19
26.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
20
25.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
21
24.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
22
23.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
23
22.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
21.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
1
21.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Pierre, Réunion 🇷🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |