Thời tiết tại Curaçao 🇨🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Willemstad.
26.5°C
cảm giác như 28.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Willemstad tại 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Willemstad
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.7°C
22.5°C
77%
24.5 kph
0.4 mm
13.0
06:23 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.5°C
22.3°C
78%
23.4 kph
0.6 mm
12.0
06:22 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.5°C
22.3°C
78%
22.3 kph
0.5 mm
12.0
06:22 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.6°C
22.8°C
77%
22.7 kph
0.5 mm
13.0
06:21 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.7°C
22.8°C
77%
24.1 kph
0.6 mm
13.0
06:21 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.4°C
22.3°C
83%
18.0 kph
0.3 mm
1.0
06:20 AM
06:49 PM
First Quarter
Sat, Apr 25
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.7°C
22.4°C
77%
20.2 kph
0.2 mm
6.0
06:20 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Willemstad
Sunday, April 19, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
19
25.0°
↑17.0 km/h
20
24.0°
↑14.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
12
30.0°
↑19.0 km/h
13
30.0°
↑22.0 km/h
14
30.0°
↑23.0 km/h
15
29.0°
↑23.0 km/h
16
29.0°
↑23.0 km/h
17
28.0°
↑22.0 km/h
18
26.0°
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Willemstad (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910