Thời tiết tại Djibouti 🇩🇯
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Djibouti.
24.6°C
cảm giác như 26.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Djibouti tại 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Djibouti
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.1°C
23.8°C
71%
20.5 kph
0.2 mm
2.0
06:30 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.0°C
24.0°C
69%
20.9 kph
0.2 mm
2.0
06:29 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.7°C
23.7°C
69%
20.2 kph
0.3 mm
2.0
06:29 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.6°C
23.6°C
68%
19.8 kph
0.3 mm
2.0
06:29 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Có mây
25.9°C
24.5°C
23.3°C
67%
17.6 kph
0.1 mm
4.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Nhiều nắng
26.4°C
24.4°C
22.4°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Nhiều nắng
27.0°C
24.7°C
22.3°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:15 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Djibouti
Wednesday, February 11, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
3
25.0°
↑13.0 km/h
4
24.0°
↑13.0 km/h
5
24.0°
↑13.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
9
25.0°
↑17.0 km/h
10
26.0°
↑18.0 km/h
11
26.0°
↑18.0 km/h
12
27.0°
↑20.0 km/h
13
27.0°
↑20.0 km/h
14
27.0°
↑19.0 km/h
15
27.0°
↑18.0 km/h
16
27.0°
↑18.0 km/h
17
26.0°
↑17.0 km/h
18
25.0°
↑16.0 km/h
19
25.0°
↑14.0 km/h
20
25.0°
↑15.0 km/h
21
24.0°
↑16.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Djibouti (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910