Thời tiết tại Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
22.0°C
cảm giác như 22.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ali Sabih, Djibouti vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
22.4°C
18.6°C
61%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
22.7°C
17.6°C
62%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
23.1°C
17.6°C
53%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
22.4°C
17.9°C
57%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
22.0°C
17.4°C
60%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
20.5°C
17.3°C
71%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
22.6°C
18.0°C
61%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
21
21.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
20.0°
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
11.0 km/h
2
19.0°
↑
10.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
10.0 km/h
9
21.0°
↑
14.0 km/h
10
23.0°
↑
16.0 km/h
11
25.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
23.0 km/h
15
30.0°
↑
27.0 km/h
16
29.0°
↑
29.0 km/h
17
27.0°
↑
27.0 km/h
18
25.0°
↑
24.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
20
23.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 105.82 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.32 µg/m³ |
| SO2: | 1.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.62 µg/m³ |
| PM10: | 86.52 µg/m³ |