Thời tiết tại Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
23.3°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ali Sabih, Djibouti vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
22.5°C
20.5°C
73%
24.8 kph
0.3 mm
1.0
06:27 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.2°C
18.8°C
73%
26.3 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
21.2°C
19.2°C
75%
24.1 kph
0.3 mm
2.0
06:28 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.7°C
17.4°C
68%
26.6 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
25.0°C
20.5°C
17.2°C
64%
32.8 kph
0.1 mm
3.0
06:29 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
20.7°C
17.4°C
64%
34.2 kph
0.1 mm
5.0
06:29 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
24.4°C
20.7°C
17.5°C
64%
29.9 kph
0.1 mm
6.0
06:29 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
19
22.0°
↑
22.0 km/h
20
22.0°
↑
19.0 km/h
21
21.0°
↑
17.0 km/h
22
21.0°
↑
15.0 km/h
23
21.0°
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
13.0 km/h
1
20.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
22.0°
↑
17.0 km/h
10
23.0°
↑
19.0 km/h
11
25.0°
↑
19.0 km/h
12
26.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
26.0°
↑
25.0 km/h
17
25.0°
↑
25.0 km/h
18
24.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 145.82 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.22 µg/m³ |
| SO2: | 1.32 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.32 µg/m³ |
| PM10: | 49.62 µg/m³ |