Thời tiết tại Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
23.7°C
cảm giác như 25.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ali Sabih, Djibouti vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
27.0°C
23.7°C
67%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
27.2°C
23.0°C
65%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
26.9°C
22.8°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.8°C
22.4°C
65%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
26.8°C
23.0°C
65%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
28.3°C
24.0°C
59%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
28.2°C
24.5°C
64%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯
Friday, April 03, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
4
24.0°
↑
17.0 km/h
5
24.0°
↑
18.0 km/h
6
24.0°
↑
20.0 km/h
7
24.0°
↑
21.0 km/h
8
25.0°
↑
20.0 km/h
9
26.0°
↑
22.0 km/h
10
28.0°
↑
26.0 km/h
11
30.0°
↑
27.0 km/h
12
31.0°
↑
29.0 km/h
13
32.0°
↑
30.0 km/h
14
32.0°
↑
29.0 km/h
15
32.0°
↑
28.0 km/h
16
32.0°
↑
29.0 km/h
17
30.0°
↑
29.0 km/h
18
28.0°
↑
25.0 km/h
19
27.0°
↑
22.0 km/h
20
27.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
21.0 km/h
22
26.0°
↑
22.0 km/h
23
25.0°
↑
22.0 km/h
24.0°
↑
19.0 km/h
1
24.0°
↑
16.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ali Sabih, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.82 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.02 µg/m³ |
| SO2: | 1.62 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.12 µg/m³ |
| PM10: | 33.22 µg/m³ |