Thời tiết tại ‘Ali ‘Addé, Djibouti 🇩🇯
27.3°C
cảm giác như 29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại ‘Ali ‘Addé, Djibouti vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho ‘Ali ‘Addé, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
27.0°C
23.0°C
68%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
27.1°C
23.3°C
66%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
27.0°C
22.6°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
27.2°C
22.5°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
28.0°C
23.4°C
55%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
27.5°C
24.7°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.4°C
24.7°C
62%
19.4 kph
1.4 mm
6.0
06:01 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho ‘Ali ‘Addé, Djibouti 🇩🇯
Friday, April 03, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
22.0 km/h
23
25.0°
↑
22.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
1
24.0°
↑
16.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
25.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
18.0 km/h
10
28.0°
↑
21.0 km/h
11
30.0°
↑
24.0 km/h
12
31.0°
↑
24.0 km/h
13
32.0°
↑
26.0 km/h
14
32.0°
↑
27.0 km/h
15
32.0°
↑
26.0 km/h
16
32.0°
↑
26.0 km/h
17
31.0°
↑
24.0 km/h
18
30.0°
↑
23.0 km/h
19
28.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in ‘Ali ‘Addé, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 134.82 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.12 µg/m³ |
| SO2: | 1.32 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.32 µg/m³ |
| PM10: | 65.82 µg/m³ |