Thời tiết tại ‘Ali ‘Addé, Djibouti 🇩🇯
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại ‘Ali ‘Addé, Djibouti vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho ‘Ali ‘Addé, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
28.3°C
23.6°C
21.0°C
72%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
23.0°C
20.5°C
70%
27.7 kph
0.3 mm
2.0
06:27 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.6°C
19.6°C
72%
25.6 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
21.5°C
18.9°C
73%
25.2 kph
0.3 mm
2.0
06:28 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
25.1°C
20.8°C
18.0°C
69%
25.6 kph
0.1 mm
3.0
06:28 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
20.6°C
17.4°C
64%
33.5 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
20.7°C
17.7°C
64%
33.1 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho ‘Ali ‘Addé, Djibouti 🇩🇯
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
20.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
7
20.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
8
21.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
25.0°
↑
23.0 km/h
12
26.0°
↑
24.0 km/h
13
26.0°
↑
26.0 km/h
14
27.0°
↑
26.0 km/h
15
27.0°
↑
27.0 km/h
16
26.0°
↑
28.0 km/h
17
25.0°
↑
26.0 km/h
18
24.0°
↑
24.0 km/h
19
23.0°
↑
23.0 km/h
20
22.0°
↑
21.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
16.0 km/h
23
21.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in ‘Ali ‘Addé, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 131.82 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.82 µg/m³ |
| SO2: | 1.72 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.32 µg/m³ |
| PM10: | 79.32 µg/m³ |