Thời tiết tại Obock, Djibouti 🇩🇯
26.6°C
cảm giác như 28.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Obock, Djibouti vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Obock, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.4°C
24.4°C
72%
21.2 kph
0.5 mm
2.0
06:27 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.2°C
23.9°C
74%
21.2 kph
0.6 mm
2.0
06:27 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
24.5°C
23.7°C
74%
20.5 kph
0.9 mm
1.0
06:28 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
24.2°C
23.3°C
65%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.1°C
22.3°C
62%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.4°C
22.9°C
62%
25.6 kph
0.1 mm
5.0
06:29 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
25.6°C
24.0°C
22.7°C
60%
23.4 kph
0.1 mm
6.0
06:29 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Obock, Djibouti 🇩🇯
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
14
26.0°
↑
21.0 km/h
15
26.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Obock, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 40.05 µg/m³ |