Thời tiết tại Obock, Djibouti 🇩🇯
27.9°C
cảm giác như 32.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Obock, Djibouti vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Obock, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
28.2°C
26.8°C
77%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
28.2°C
26.9°C
76%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
27.9°C
26.5°C
74%
15.5 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
27.9°C
26.3°C
72%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
28.2°C
26.7°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
28.5°C
27.6°C
69%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
29.3°C
28.4°C
27.7°C
71%
12.6 kph
0.1 mm
7.0
05:59 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Obock, Djibouti 🇩🇯
Friday, April 03, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
27.0°
↑
8.0 km/h
5
27.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
17.0 km/h
11
29.0°
↑
20.0 km/h
12
30.0°
↑
19.0 km/h
13
30.0°
↑
19.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
28.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Obock, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |