Thời tiết tại Damêrdjôg, Djibouti 🇩🇯
28.4°C
cảm giác như 32.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Damêrdjôg, Djibouti vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damêrdjôg, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
28.2°C
26.6°C
76%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
28.3°C
27.1°C
77%
20.5 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
28.3°C
26.7°C
75%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
28.1°C
26.7°C
75%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
28.2°C
26.5°C
73%
18.0 kph
0.1 mm
4.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
28.2°C
26.2°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
29.0°C
27.2°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Damêrdjôg, Djibouti 🇩🇯
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
25.0°C
10
29.0°
↑
15.0 km/h
11
30.0°
↑
17.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
19.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
29.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
11.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
27.0°
↑
13.0 km/h
6
27.0°
↑
14.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
29.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damêrdjôg, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.65 µg/m³ |