Thời tiết tại Damêrdjôg, Djibouti 🇩🇯
23.4°C
cảm giác như 25.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Damêrdjôg, Djibouti vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damêrdjôg, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
24.7°C
22.7°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
25.0°C
22.6°C
64%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
25.1°C
23.2°C
64%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
25.1°C
23.4°C
61%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
26.7°C
24.3°C
23.0°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:26 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
25.1°C
23.1°C
65%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
25.2°C
22.8°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Damêrdjôg, Djibouti 🇩🇯
Monday, February 16, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
25.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
16.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damêrdjôg, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |