Thời tiết tại Dikhil, Djibouti 🇩🇯
27.7°C
cảm giác như 28.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dikhil, Djibouti vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dikhil, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
24.2°C
21.1°C
63%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
23.8°C
19.7°C
61%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
23.0°C
19.7°C
63%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
22.1°C
18.1°C
59%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
21.3°C
17.4°C
58%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
21.6°C
17.9°C
57%
33.5 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
21.6°C
18.0°C
58%
31.3 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dikhil, Djibouti 🇩🇯
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13
28.0°
↑
23.0 km/h
14
29.0°
↑
24.0 km/h
15
29.0°
↑
26.0 km/h
16
28.0°
↑
28.0 km/h
17
27.0°
↑
28.0 km/h
18
25.0°
↑
27.0 km/h
19
24.0°
↑
28.0 km/h
20
24.0°
↑
28.0 km/h
21
23.0°
↑
26.0 km/h
22
22.0°
↑
23.0 km/h
23
22.0°
↑
21.0 km/h
22.0°
↑
19.0 km/h
1
21.0°
↑
18.0 km/h
2
21.0°
↑
16.0 km/h
3
20.0°
↑
16.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
20.0°
↑
14.0 km/h
7
20.0°
↑
14.0 km/h
8
21.0°
↑
18.0 km/h
9
23.0°
↑
20.0 km/h
10
25.0°
↑
21.0 km/h
11
26.0°
↑
21.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dikhil, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.82 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.42 µg/m³ |
| SO2: | 1.02 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.82 µg/m³ |
| PM10: | 36.72 µg/m³ |