Thời tiết tại Dikhil, Djibouti 🇩🇯
31.9°C
cảm giác như 30.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dikhil, Djibouti vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dikhil, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
38.4°C
32.7°C
27.0°C
21%
25.9 kph
0.0 mm
12.0
05:49 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
39.5°C
33.5°C
27.7°C
23%
23.4 kph
0.0 mm
11.0
05:49 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
40.3°C
34.5°C
28.3°C
21%
22.7 kph
0.0 mm
12.0
05:48 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
40.6°C
34.9°C
29.9°C
20%
25.2 kph
0.0 mm
12.0
05:48 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
40.8°C
34.7°C
29.7°C
23%
27.0 kph
0.0 mm
8.0
05:48 AM
06:26 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
40.3°C
32.4°C
28.5°C
28%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
05:48 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
40.3°C
34.1°C
28.7°C
25%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
05:48 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dikhil, Djibouti 🇩🇯
Tuesday, May 12, 2026
41.0°C
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
23
31.0°
↑
10.0 km/h
30.0°
↑
9.0 km/h
1
30.0°
↑
9.0 km/h
2
29.0°
↑
9.0 km/h
3
29.0°
↑
8.0 km/h
4
28.0°
↑
7.0 km/h
5
28.0°
↑
6.0 km/h
6
28.0°
↑
5.0 km/h
7
29.0°
↑
4.0 km/h
8
31.0°
↑
4.0 km/h
9
33.0°
↑
3.0 km/h
10
35.0°
↑
1.0 km/h
11
36.0°
↑
2.0 km/h
12
38.0°
↑
5.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
12.0 km/h
15
40.0°
↑
14.0 km/h
16
39.0°
↑
16.0 km/h
17
39.0°
↑
17.0 km/h
18
38.0°
↑
19.0 km/h
19
36.0°
↑
23.0 km/h
20
34.0°
↑
23.0 km/h
21
33.0°
↑
20.0 km/h
22
32.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dikhil, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 128.82 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.42 µg/m³ |
| SO2: | 1.62 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.12 µg/m³ |
| PM10: | 166.62 µg/m³ |