Thời tiết tại Dikhil, Djibouti 🇩🇯
24.3°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dikhil, Djibouti vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dikhil, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
23.9°C
18.1°C
51%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
24.5°C
18.0°C
48%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
25.1°C
18.9°C
35%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
24.1°C
19.2°C
40%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
23.4°C
17.9°C
48%
33.8 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
21.3°C
17.5°C
63%
32.8 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
24.0°C
18.4°C
50%
32.0 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dikhil, Djibouti 🇩🇯
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
21
23.0°
↑
21.0 km/h
22
22.0°
↑
20.0 km/h
23
22.0°
↑
19.0 km/h
21.0°
↑
17.0 km/h
1
20.0°
↑
15.0 km/h
2
20.0°
↑
14.0 km/h
3
19.0°
↑
14.0 km/h
4
19.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
15.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
32.0°
↑
23.0 km/h
15
32.0°
↑
27.0 km/h
16
32.0°
↑
29.0 km/h
17
30.0°
↑
31.0 km/h
18
28.0°
↑
33.0 km/h
19
26.0°
↑
30.0 km/h
20
25.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dikhil, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 107.82 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.32 µg/m³ |
| SO2: | 1.32 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.32 µg/m³ |
| PM10: | 179.62 µg/m³ |