Thời tiết tại Dikhil, Djibouti 🇩🇯
28.2°C
cảm giác như 29.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dikhil, Djibouti vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dikhil, Djibouti 🇩🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
28.8°C
24.0°C
55%
35.3 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
29.2°C
24.3°C
52%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
29.3°C
23.8°C
48%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
29.8°C
24.1°C
43%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
30.2°C
25.0°C
42%
31.0 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
29.8°C
27.0°C
47%
25.9 kph
0.2 mm
6.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
29.2°C
25.3°C
51%
20.2 kph
0.7 mm
6.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dikhil, Djibouti 🇩🇯
Friday, April 03, 2026
36.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
22
28.0°
↑
29.0 km/h
23
27.0°
↑
29.0 km/h
26.0°
↑
27.0 km/h
1
26.0°
↑
25.0 km/h
2
25.0°
↑
20.0 km/h
3
25.0°
↑
18.0 km/h
4
25.0°
↑
17.0 km/h
5
25.0°
↑
17.0 km/h
6
24.0°
↑
15.0 km/h
7
25.0°
↑
17.0 km/h
8
26.0°
↑
21.0 km/h
9
28.0°
↑
24.0 km/h
10
30.0°
↑
27.0 km/h
11
32.0°
↑
28.0 km/h
12
33.0°
↑
28.0 km/h
13
34.0°
↑
29.0 km/h
14
35.0°
↑
29.0 km/h
15
35.0°
↑
29.0 km/h
16
34.0°
↑
28.0 km/h
17
34.0°
↑
28.0 km/h
18
32.0°
↑
27.0 km/h
19
31.0°
↑
26.0 km/h
20
30.0°
↑
26.0 km/h
21
29.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dikhil, Djibouti 🇩🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.82 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.42 µg/m³ |
| SO2: | 1.22 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.32 µg/m³ |
| PM10: | 160.52 µg/m³ |