Thời tiết tại Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Toamasina.
30.2°C
cảm giác như 34.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toamasina tại 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Toamasina
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Nhiều nắng
28.8°C
25.9°C
23.0°C
78%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.3°C
23.7°C
78%
20.2 kph
0.2 mm
4.0
05:37 AM
06:16 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.2°C
23.6°C
77%
13.3 kph
0.3 mm
4.0
05:37 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.4°C
24.2°C
78%
14.4 kph
2.5 mm
4.0
05:38 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.4°C
23.6°C
77%
14.4 kph
0.4 mm
9.0
05:38 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.5°C
24.7°C
78%
18.7 kph
0.1 mm
9.0
05:39 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.8°C
24.7°C
80%
18.7 kph
0.2 mm
9.0
05:39 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Toamasina
Monday, February 16, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
12
29.0°
↑12.0 km/h
13
29.0°
↑14.0 km/h
14
29.0°
↑15.0 km/h
15
28.0°
↑15.0 km/h
16
28.0°
↑15.0 km/h
17
28.0°
↑15.0 km/h
18
27.0°
↑14.0 km/h
19
26.0°
↑12.0 km/h
20
26.0°
↑12.0 km/h
21
25.0°
↑12.0 km/h
22
25.0°
↑12.0 km/h
23
25.0°
↑11.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
4
24.0°
↑9.0 km/h
5
24.0°
↑9.0 km/h
6
24.0°
↑8.0 km/h
7
25.0°
↑7.0 km/h
8
26.0°
↑9.0 km/h
9
28.0°
↑11.0 km/h
10
28.0°
↑13.0 km/h
11
29.0°
↑15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toamasina (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910