Thời tiết tại Sambava, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
27.2°C
cảm giác như 30.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sambava, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sambava, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Mưa vừa
29.1°C
26.3°C
23.6°C
78%
18.4 kph
7.0 mm
4.0
05:21 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
26.2°C
23.7°C
80%
21.2 kph
9.2 mm
3.0
05:21 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
28.9°C
25.7°C
23.2°C
82%
22.3 kph
10.6 mm
3.0
05:22 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
28.5°C
26.0°C
23.9°C
81%
17.6 kph
7.7 mm
3.0
05:23 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
29.4°C
26.2°C
23.6°C
81%
18.4 kph
5.6 mm
5.0
05:23 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.8°C
23.6°C
83%
11.9 kph
2.2 mm
9.0
05:24 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.7°C
23.5°C
82%
11.2 kph
4.2 mm
9.0
05:24 AM
06:15 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Sambava, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Monday, January 12, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
26.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
22
25.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
23
25.0°
1.6 mm
↑
16.0 km/h
24.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
1
24.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
25.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
18.0 km/h
12
29.0°
↑
20.0 km/h
13
29.0°
↑
21.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
17
27.0°
1.0 mm
↑
21.0 km/h
18
26.0°
0.9 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sambava, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 72.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |