Thời tiết tại Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
24.9°C
cảm giác như 26.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
24.9°C
19.8°C
16.1°C
85%
11.9 kph
15.3 mm
3.0
05:43 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
24.8°C
19.7°C
15.8°C
87%
9.0 kph
13.2 mm
3.0
05:43 AM
06:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
26.4°C
20.3°C
16.6°C
85%
12.2 kph
6.3 mm
3.0
05:44 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
20.6°C
15.2°C
82%
11.2 kph
1.5 mm
5.0
05:44 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.8°C
21.4°C
16.9°C
80%
10.1 kph
8.9 mm
8.0
05:45 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
20.0°C
16.3°C
88%
10.1 kph
4.4 mm
7.0
05:45 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
19.8°C
15.0°C
85%
6.1 kph
2.6 mm
7.0
05:46 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Monday, February 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
13
24.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
14
24.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
15
24.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
16
23.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
17
22.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
18
19.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
19
18.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
20
18.0°
1.1 mm
↑
0.0 km/h
21
18.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
22
18.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
9
22.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
10
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
11
24.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
12
25.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |