Thời tiết tại Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
22.5°C
18.6°C
15.1°C
84%
12.6 kph
5.3 mm
2.0
05:13 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
24.2°C
19.1°C
14.8°C
85%
11.9 kph
8.1 mm
3.0
05:14 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
20.5°C
14.8°C
77%
10.1 kph
2.6 mm
4.0
05:14 AM
06:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
26.2°C
20.6°C
16.1°C
81%
6.8 kph
11.7 mm
4.0
05:15 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
26.2°C
20.8°C
17.4°C
85%
12.6 kph
11.2 mm
5.0
05:15 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
25.1°C
20.5°C
18.5°C
90%
12.2 kph
5.1 mm
8.0
05:16 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.2°C
16.4°C
84%
20.2 kph
0.1 mm
8.0
05:17 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
15
22.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
16
22.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
17
22.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
18
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
19
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
15.0°
↑
3.0 km/h
3
15.0°
↑
3.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
9
21.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
10
23.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
11
24.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
12
24.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
13
24.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
14
23.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fianarantsoa, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |