Thời tiết tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
22.5°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
25.8°C
21.5°C
58%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
25.4°C
20.6°C
60%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
25.4°C
21.3°C
68%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
25.5°C
22.2°C
72%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.9°C
22.5°C
68%
32.8 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
25.5°C
20.6°C
60%
31.0 kph
0.0 mm
8.0
06:16 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
26.0°C
22.7°C
63%
24.5 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
28.0 km/h
4
22.0°
↑
28.0 km/h
5
22.0°
↑
28.0 km/h
6
22.0°
↑
23.0 km/h
7
22.0°
↑
22.0 km/h
8
24.0°
↑
24.0 km/h
9
26.0°
↑
20.0 km/h
10
29.0°
↑
18.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
31.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
18.0 km/h
14
31.0°
↑
26.0 km/h
15
30.0°
↑
29.0 km/h
16
29.0°
↑
31.0 km/h
17
28.0°
↑
29.0 km/h
18
27.0°
↑
26.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
25.0°
↑
15.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
22.0 km/h
23
24.0°
↑
23.0 km/h
23.0°
↑
21.0 km/h
1
22.0°
↑
20.0 km/h
2
22.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |