Thời tiết tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
30.9°C
cảm giác như 32.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
30.9°C
26.4°C
22.9°C
66%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
26.4°C
21.4°C
54%
39.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
26.7°C
21.9°C
57%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
26.6°C
22.9°C
62%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
26.4°C
22.0°C
66%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
25.9°C
21.2°C
62%
35.6 kph
0.0 mm
8.0
06:16 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
26.3°C
21.6°C
63%
31.7 kph
0.0 mm
8.0
06:16 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
14
31.0°
↑
31.0 km/h
15
31.0°
↑
34.0 km/h
16
31.0°
↑
33.0 km/h
17
31.0°
↑
27.0 km/h
18
29.0°
↑
34.0 km/h
19
26.0°
↑
35.0 km/h
20
25.0°
↑
32.0 km/h
21
25.0°
↑
32.0 km/h
22
24.0°
↑
31.0 km/h
23
23.0°
↑
30.0 km/h
23.0°
↑
29.0 km/h
1
22.0°
↑
28.0 km/h
2
22.0°
↑
27.0 km/h
3
22.0°
↑
26.0 km/h
4
22.0°
↑
26.0 km/h
5
22.0°
↑
27.0 km/h
6
21.0°
↑
27.0 km/h
7
22.0°
↑
26.0 km/h
8
24.0°
↑
28.0 km/h
9
26.0°
↑
27.0 km/h
10
28.0°
↑
24.0 km/h
11
30.0°
↑
22.0 km/h
12
31.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |