Thời tiết tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
28.9°C
cảm giác như 31.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.9°C
25.2°C
72%
18.4 kph
1.8 mm
3.0
05:55 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
27.0°C
24.2°C
75%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
27.1°C
24.6°C
77%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
27.0°C
24.4°C
77%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
27.2°C
23.9°C
74%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
05:57 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.3°C
23.8°C
75%
24.8 kph
0.7 mm
9.0
05:57 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.0°C
23.8°C
69%
19.8 kph
0.2 mm
9.0
05:58 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
15
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
26.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
1.0 km/h
22
26.0°
↑
1.0 km/h
23
26.0°
↑
2.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |