Thời tiết tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
24.8°C
21.0°C
63%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
05:24 AM
06:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
25.3°C
21.6°C
63%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
05:25 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
26.1°C
22.8°C
68%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
05:25 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.0°C
24.1°C
70%
25.6 kph
0.3 mm
4.0
05:26 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
27.0°C
24.6°C
77%
23.0 kph
2.1 mm
9.0
05:27 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
25.7°C
24.1°C
85%
12.2 kph
6.2 mm
9.0
05:27 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.5°C
24.7°C
83%
13.7 kph
2.2 mm
9.0
05:28 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
19.0 km/h
15
28.0°
↑
20.0 km/h
16
28.0°
↑
20.0 km/h
17
27.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
17.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |