Thời tiết tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
27.7°C
cảm giác như 29.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.6°C
24.2°C
69%
24.1 kph
0.3 mm
4.0
05:32 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.5°C
24.6°C
72%
21.6 kph
4.5 mm
4.0
05:33 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.8°C
24.4°C
72%
20.5 kph
1.9 mm
3.0
05:33 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
28.0°C
25.6°C
72%
20.2 kph
4.7 mm
4.0
05:34 AM
06:57 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.6°C
25.2°C
75%
20.2 kph
2.4 mm
9.0
05:35 AM
06:57 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.9°C
24.7°C
76%
19.8 kph
1.6 mm
9.0
05:35 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.4°C
24.6°C
76%
19.1 kph
0.7 mm
9.0
05:36 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Wednesday, January 14, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
18.0 km/h
14
31.0°
↑
21.0 km/h
15
31.0°
↑
24.0 km/h
16
30.0°
↑
24.0 km/h
17
29.0°
↑
21.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
11.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toliara, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 79.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |