Thời tiết tại Ambovombe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ambovombe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ambovombe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
27.2°C
23.5°C
20.2°C
70%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
05:09 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
26.2°C
21.1°C
69%
19.1 kph
0.2 mm
4.0
05:10 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
30.5°C
25.2°C
21.9°C
72%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
05:10 AM
06:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
25.3°C
21.0°C
70%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:11 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
25.5°C
21.4°C
72%
26.6 kph
0.0 mm
5.0
05:12 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.5°C
23.8°C
77%
21.2 kph
0.9 mm
9.0
05:13 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
27.6°C
23.8°C
72%
19.4 kph
0.6 mm
9.0
05:13 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ambovombe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
5
20.0°
↑
16.0 km/h
6
21.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
18.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
25.0°
↑
16.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
19.0 km/h
13
27.0°
↑
24.0 km/h
14
26.0°
↑
27.0 km/h
15
26.0°
↑
31.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
17
25.0°
↑
33.0 km/h
18
24.0°
↑
33.0 km/h
19
23.0°
↑
33.0 km/h
20
23.0°
↑
32.0 km/h
21
23.0°
↑
28.0 km/h
22
23.0°
↑
24.0 km/h
23
22.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ambovombe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 65.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |