Thời tiết tại Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
27.3°C
cảm giác như 30.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brazzaville, Công-gô (Congo) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.1°C
22.1°C
76%
10.8 kph
1.5 mm
3.0
06:06 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.6°C
20.9°C
76%
11.9 kph
3.0 mm
2.0
06:06 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
24.9°C
22.1°C
81%
15.8 kph
1.1 mm
2.0
06:06 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.2°C
21.1°C
86%
4.0 kph
0.7 mm
1.0
06:06 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
26.2°C
20.1°C
75%
8.6 kph
2.4 mm
3.0
06:05 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.2°C
22.1°C
80%
7.6 kph
2.8 mm
2.0
06:05 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.7°C
22.3°C
74%
7.2 kph
1.9 mm
7.0
06:05 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Thursday, February 26, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
23
22.0°
↑
1.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
28.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
21
24.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
22
23.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 470.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |