Thời tiết tại Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
22.5°C
cảm giác như 24.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Brazzaville, Công-gô (Congo) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.1°C
22.4°C
84%
13.3 kph
4.9 mm
2.0
05:59 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
28.7°C
24.8°C
21.8°C
78%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
27.2°C
20.3°C
65%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
05:59 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
28.4°C
23.3°C
66%
6.5 kph
0.3 mm
3.0
05:58 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
33.9°C
27.1°C
22.7°C
76%
15.5 kph
16.5 mm
3.0
05:58 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
30.2°C
24.7°C
22.5°C
87%
7.9 kph
6.5 mm
2.0
05:58 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
34.8°C
27.6°C
21.9°C
73%
4.7 kph
0.0 mm
8.0
05:58 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
3.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
29.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 353.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.85 µg/m³ |
| PM10: | 42.25 µg/m³ |