Thời tiết tại Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
24.3°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Brazzaville, Công-gô (Congo) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
25.1°C
20.9°C
80%
11.5 kph
4.8 mm
2.0
05:54 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.0°C
20.7°C
79%
9.7 kph
2.5 mm
2.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.0°C
20.6°C
77%
11.9 kph
1.3 mm
2.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.1°C
21.1°C
74%
13.7 kph
0.6 mm
2.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
28.8°C
24.3°C
21.0°C
77%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:17 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.1°C
21.2°C
75%
14.4 kph
0.2 mm
9.0
05:56 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
25.8°C
20.7°C
73%
10.4 kph
0.2 mm
9.0
05:57 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Tuesday, January 06, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
11
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
4.0 km/h
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
16
30.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
17
27.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
↑
3.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
22.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
21.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
4
21.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brazzaville, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |