Thời tiết tại Lianyungang, Trung Hoa 🇨🇳
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lianyungang, Trung Hoa vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lianyungang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
20.8°C
15.3°C
11.4°C
75%
23.0 kph
0.1 mm
1.0
05:49 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
13.3°C
9.3°C
52%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
14.5°C
8.7°C
51%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
13.7°C
7.5°C
39%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
10.5°C
5.8°C
40%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
12.2°C
5.6°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
13.5°C
10.9°C
89%
11.2 kph
0.4 mm
3.0
05:41 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lianyungang, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
18
15.0°
↑
17.0 km/h
19
14.0°
↑
17.0 km/h
20
13.0°
↑
13.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
13.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
19.0 km/h
3
14.0°
↑
25.0 km/h
4
13.0°
↑
25.0 km/h
5
11.0°
↑
23.0 km/h
6
10.0°
↑
23.0 km/h
7
9.0°
↑
21.0 km/h
8
10.0°
↑
22.0 km/h
9
11.0°
↑
21.0 km/h
10
13.0°
↑
19.0 km/h
11
14.0°
↑
17.0 km/h
12
15.0°
↑
12.0 km/h
13
16.0°
↑
9.0 km/h
14
17.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
1.0 km/h
16
18.0°
↑
4.0 km/h
17
17.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lianyungang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 1023.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.55 µg/m³ |
| SO2: | 42.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.95 µg/m³ |
| PM10: | 72.35 µg/m³ |