Thời tiết tại Lianyungang, Trung Hoa 🇨🇳
9.8°C
cảm giác như 7.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lianyungang, Trung Hoa vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lianyungang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.9°C
4.2°C
-0.5°C
39%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
5.2°C
1.3°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
7.0°C
0.7°C
51%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
11.6°C
4.8°C
53%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
15.0°C
9.3°C
57%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
14.7°C
11.8°C
6.7°C
45%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.0°C
-2.3°C
76%
26.6 kph
3.9 mm
1.0
06:40 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lianyungang, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
17
9.0°
↑
11.0 km/h
18
7.0°
↑
10.0 km/h
19
6.0°
↑
10.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
10.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
10.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
3.0°
↑
11.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
10.0 km/h
8
3.0°
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
9.0 km/h
10
8.0°
↑
10.0 km/h
11
10.0°
↑
11.0 km/h
12
10.0°
↑
10.0 km/h
13
11.0°
↑
12.0 km/h
14
11.0°
↑
14.0 km/h
15
10.0°
↑
15.0 km/h
16
9.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lianyungang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 940.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.15 µg/m³ |
| SO2: | 25.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.85 µg/m³ |
| PM10: | 61.85 µg/m³ |