Thời tiết tại Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
11.0°C
cảm giác như 10.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zhu Cheng City, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
17.0°C
10.1°C
48%
23.0 kph
0.1 mm
1.0
05:48 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
15.9°C
11.6°C
66%
33.8 kph
0.3 mm
2.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
15.8°C
11.8°C
6.7°C
57%
35.3 kph
0.1 mm
1.0
05:45 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
12.8°C
7.9°C
35%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
12.1°C
6.2°C
29%
40.0 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
11.5°C
5.1°C
24%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
5
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
10.0 km/h
9
18.0°
↑
13.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
19.0 km/h
12
23.0°
↑
23.0 km/h
13
24.0°
↑
22.0 km/h
14
24.0°
↑
20.0 km/h
15
24.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
15.0 km/h
17
22.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
20.0 km/h
19
16.0°
↑
18.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
17.0°
↑
16.0 km/h
22
17.0°
↑
19.0 km/h
23
17.0°
↑
18.0 km/h
16.0°
↑
14.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
13.0 km/h
3
13.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 368.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.75 µg/m³ |
| SO2: | 35.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 90.25 µg/m³ |
| PM10: | 112.15 µg/m³ |