Thời tiết tại Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
-2.9°C
cảm giác như -7.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zhu Cheng City, Trung Hoa vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
1.2°C
-2.6°C
-5.0°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
0.5°C
-2.8°C
44%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
5.3°C
1.8°C
-0.5°C
56%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
4.9°C
1.0°C
-1.6°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
7.3°C
2.3°C
-0.4°C
50%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
3.1°C
-0.5°C
-2.7°C
32%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
2.6°C
-1.0°C
40%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, January 02, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
23
-3.0°
↑
13.0 km/h
-3.0°
↑
14.0 km/h
1
-2.0°
↑
14.0 km/h
2
-2.0°
↑
14.0 km/h
3
-2.0°
↑
14.0 km/h
4
-2.0°
↑
14.0 km/h
5
-2.0°
↑
15.0 km/h
6
-3.0°
↑
13.0 km/h
7
-3.0°
↑
13.0 km/h
8
-2.0°
↑
13.0 km/h
9
0.0°
↑
14.0 km/h
10
2.0°
↑
14.0 km/h
11
4.0°
↑
13.0 km/h
12
5.0°
↑
13.0 km/h
13
6.0°
↑
12.0 km/h
14
6.0°
↑
12.0 km/h
15
6.0°
↑
10.0 km/h
16
4.0°
↑
8.0 km/h
17
2.0°
↑
8.0 km/h
18
1.0°
↑
8.0 km/h
19
0.0°
↑
9.0 km/h
20
-0.0°
↑
9.0 km/h
21
-0.0°
↑
8.0 km/h
22
-0.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 23.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |