Thời tiết tại Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
2.5°C
cảm giác như -0.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Zhu Cheng City, Trung Hoa vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
5.7°C
1.6°C
-2.2°C
42%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:49 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.3°C
3.9°C
-1.2°C
29%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
8.6°C
4.1°C
0.8°C
34%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
12.3°C
5.1°C
-0.8°C
51%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
10.9°C
4.2°C
44%
27.0 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.3°C
12.6°C
7.7°C
44%
31.3 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
1.9°C
-0.2°C
-3.2°C
14%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-3.0°C
20
1.0°
↑
8.0 km/h
21
1.0°
↑
5.0 km/h
22
0.0°
↑
1.0 km/h
23
-0.0°
↑
1.0 km/h
-0.0°
↑
5.0 km/h
1
-1.0°
↑
4.0 km/h
2
-1.0°
↑
5.0 km/h
3
-1.0°
↑
7.0 km/h
4
-1.0°
↑
7.0 km/h
5
-1.0°
↑
6.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
6.0 km/h
8
0.0°
↑
6.0 km/h
9
3.0°
↑
8.0 km/h
10
5.0°
↑
9.0 km/h
11
6.0°
↑
10.0 km/h
12
8.0°
↑
11.0 km/h
13
9.0°
↑
12.0 km/h
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
14.0 km/h
16
10.0°
↑
13.0 km/h
17
9.0°
↑
10.0 km/h
18
7.0°
↑
10.0 km/h
19
6.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zhu Cheng City, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |