Thời tiết tại Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Sarajevo.
3.3°C
cảm giác như 0.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sarajevo tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:20 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Sarajevo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa giá rét nhẹ
2.1°C
-0.5°C
-4.3°C
89%
16.2 kph
5.2 mm
0.0
07:21 AM
04:20 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
1.1°C
-1.7°C
93%
13.3 kph
3.3 mm
0.0
07:21 AM
04:21 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Tuyết rơi nặng hạt
2.2°C
-0.9°C
-4.0°C
97%
11.9 kph
40.4 mm
0.0
07:21 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Tuyết vừa
-2.7°C
-4.4°C
-7.6°C
97%
5.0 kph
6.9 mm
0.0
07:21 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Tuyết rơi nặng hạt
-2.9°C
-5.6°C
-9.5°C
98%
6.5 kph
6.5 mm
0.0
07:21 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Tuyết vừa
-4.0°C
-12.3°C
-21.4°C
96%
7.9 kph
1.3 mm
1.0
07:21 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Nhiều nắng
-1.0°C
-14.8°C
-21.9°C
86%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Sarajevo
Friday, January 02, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
23
1.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
3
2.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
4
1.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
5
1.0°
0.8 mm
↑9.0 km/h
6
-0.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
7
-1.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
8
-1.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
9
1.0°
0.1 mm
↑0.0 km/h
10
3.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
11
4.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
12
5.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
16
-0.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
17
-1.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
18
-2.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
19
-1.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
20
-0.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
21
-0.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
22
0.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sarajevo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910