Thời tiết tại Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Sarajevo.
5.3°C
cảm giác như 3.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sarajevo tại 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Sarajevo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa vừa
3.5°C
3.1°C
2.4°C
99%
11.2 kph
17.0 mm
0.0
06:26 AM
07:15 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa rơi nặng hạt
4.5°C
3.8°C
2.9°C
99%
9.0 kph
29.8 mm
0.0
06:24 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
4.2°C
0.2°C
91%
8.3 kph
1.0 mm
0.0
06:23 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Nhiều nắng
13.6°C
5.5°C
-1.9°C
83%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Nhiều nắng
17.1°C
8.0°C
0.5°C
76%
5.4 kph
0.1 mm
2.0
06:19 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Nhiều nắng
18.7°C
7.5°C
3.0°C
83%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
9.8°C
2.9°C
76%
9.0 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Sarajevo
Thursday, April 02, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
20
4.0°
1.6 mm
↑9.0 km/h
21
4.0°
1.5 mm
↑9.0 km/h
22
4.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
23
4.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
4.0°
1.0 mm
↑8.0 km/h
1
4.0°
1.4 mm
↑8.0 km/h
2
4.0°
1.5 mm
↑9.0 km/h
3
4.0°
1.9 mm
↑9.0 km/h
4
4.0°
2.3 mm
↑9.0 km/h
5
4.0°
1.9 mm
↑8.0 km/h
6
4.0°
2.2 mm
↑7.0 km/h
7
4.0°
1.7 mm
↑7.0 km/h
8
4.0°
1.4 mm
↑8.0 km/h
9
4.0°
1.5 mm
↑9.0 km/h
10
4.0°
1.7 mm
↑9.0 km/h
11
4.0°
1.7 mm
↑8.0 km/h
12
4.0°
0.9 mm
↑8.0 km/h
13
4.0°
1.1 mm
↑8.0 km/h
14
3.0°
1.2 mm
↑7.0 km/h
15
3.0°
0.9 mm
↑6.0 km/h
16
3.0°
1.1 mm
↑5.0 km/h
17
3.0°
0.8 mm
↑4.0 km/h
18
3.0°
0.8 mm
↑5.0 km/h
19
3.0°
0.8 mm
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sarajevo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910