Thời tiết tại Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
-9.5°C
cảm giác như -13.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.4°C
-3.6°C
-11.1°C
52%
16.2 kph
0.2 mm
0.0
07:25 AM
04:22 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.3°C
-1.1°C
87%
25.6 kph
0.8 mm
0.0
07:25 AM
04:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.4°C
1.3°C
92%
20.2 kph
4.0 mm
0.0
07:25 AM
04:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
4.4°C
-0.9°C
-11.0°C
98%
10.4 kph
71.2 mm
0.0
07:25 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.5°C
-5.9°C
-9.4°C
97%
6.8 kph
7.0 mm
0.0
07:25 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.3°C
-6.4°C
-10.5°C
97%
6.8 kph
7.6 mm
1.0
07:25 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-4.0°C
-5.6°C
-8.6°C
97%
7.6 kph
3.6 mm
1.0
07:25 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
1.0°C
-3.0°C
-7.0°C
-11.0°C
3
-9.0°
↑
8.0 km/h
4
-9.0°
↑
7.0 km/h
5
-9.0°
↑
7.0 km/h
6
-9.0°
↑
8.0 km/h
7
-9.0°
↑
6.0 km/h
8
-5.0°
↑
9.0 km/h
9
-2.0°
↑
9.0 km/h
10
0.0°
↑
10.0 km/h
11
2.0°
↑
12.0 km/h
12
3.0°
↑
13.0 km/h
13
3.0°
↑
14.0 km/h
14
3.0°
↑
14.0 km/h
15
2.0°
↑
14.0 km/h
16
-0.0°
↑
13.0 km/h
17
-2.0°
↑
12.0 km/h
18
-4.0°
↑
12.0 km/h
19
-4.0°
↑
12.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
-2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
-1.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
23
-0.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
0.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
1
-0.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
2
-1.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.45 µg/m³ |
| PM10: | 24.75 µg/m³ |