Thời tiết tại Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
4.9°C
cảm giác như 3.9°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
8.2°C
3.7°C
-1.4°C
88%
10.1 kph
8.6 mm
0.0
06:51 AM
05:18 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
2.9°C
0.1°C
-9.2°C
96%
15.1 kph
21.1 mm
0.0
06:50 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.7°C
-1.8°C
-10.6°C
90%
10.1 kph
4.0 mm
0.0
06:48 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.3°C
-1.6°C
-10.1°C
97%
12.2 kph
12.6 mm
0.0
06:47 AM
05:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
3.4°C
-4.5°C
-10.4°C
91%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
3.9°C
0.3°C
-5.6°C
95%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
06:43 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
5.2°C
2.5°C
-2.9°C
98%
16.6 kph
5.1 mm
1.0
06:42 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦
Saturday, February 14, 2026
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
21
5.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
22
5.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
23
4.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
4.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
1
4.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
2
4.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
3
4.0°
2.3 mm
↑
6.0 km/h
4
4.0°
2.2 mm
↑
5.0 km/h
5
3.0°
2.0 mm
↑
4.0 km/h
6
3.0°
2.7 mm
↑
3.0 km/h
7
2.0°
3.1 mm
↑
5.0 km/h
8
2.0°
2.7 mm
↑
9.0 km/h
9
2.0°
1.4 mm
↑
11.0 km/h
10
1.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
11
1.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
12
1.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
13
1.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
14
0.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
15
0.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
-0.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
-1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
-2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
-4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
-5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bugojno, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) 🇧🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |