Thời tiết tại Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
31.7°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
23.9°C
17.0°C
28%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.1°C
18.0°C
26%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.8°C
18.7°C
24%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.7°C
19.6°C
25%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
27.3°C
20.9°C
25%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.9°C
20.1°C
26%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
26.2°C
19.5°C
41%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
15
32.0°
↑
7.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
31.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
21.0°
↑
10.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
↑
11.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 935.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 85.85 µg/m³ |
| PM10: | 89.75 µg/m³ |