Thời tiết tại Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
29.5°C
cảm giác như 31.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
31.8°C
25.5°C
49%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.8°C
30.6°C
26.3°C
45%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
31.3°C
25.4°C
41%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
27.3°C
23.5°C
54%
27.7 kph
0.7 mm
1.0
05:45 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
28.6°C
22.1°C
50%
25.6 kph
0.9 mm
3.0
05:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.7°C
22.2°C
64%
14.4 kph
2.1 mm
6.0
05:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
26.6°C
21.3°C
69%
13.3 kph
1.8 mm
6.0
05:42 AM
06:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, April 04, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
9
32.0°
↑
14.0 km/h
10
34.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
11.0 km/h
13
39.0°
↑
12.0 km/h
14
40.0°
↑
14.0 km/h
15
40.0°
↑
15.0 km/h
16
39.0°
↑
14.0 km/h
17
38.0°
↑
14.0 km/h
18
33.0°
↑
23.0 km/h
19
31.0°
↑
21.0 km/h
20
31.0°
↑
21.0 km/h
21
30.0°
↑
23.0 km/h
22
30.0°
↑
22.0 km/h
23
29.0°
↑
20.0 km/h
28.0°
↑
17.0 km/h
1
28.0°
↑
17.0 km/h
2
27.0°
↑
17.0 km/h
3
27.0°
↑
16.0 km/h
4
27.0°
↑
16.0 km/h
5
26.0°
↑
17.0 km/h
6
26.0°
↑
17.0 km/h
7
28.0°
↑
18.0 km/h
8
30.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 312.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 10.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.05 µg/m³ |