Thời tiết tại Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
26.8°C
cảm giác như 29.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
31.7°C
26.5°C
57%
22.7 kph
1.4 mm
2.0
05:35 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
32.1°C
26.3°C
54%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
31.6°C
26.2°C
58%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
39.8°C
31.5°C
26.2°C
60%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
40.5°C
32.1°C
26.4°C
58%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
05:32 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.1°C
31.0°C
24.1°C
60%
29.2 kph
0.2 mm
7.0
05:31 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
31.0°C
24.8°C
55%
23.4 kph
0.1 mm
7.0
05:30 AM
06:23 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, April 18, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
6
26.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
7
28.0°
↑
14.0 km/h
8
30.0°
↑
17.0 km/h
9
31.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
33.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
14.0 km/h
14
38.0°
↑
16.0 km/h
15
38.0°
↑
15.0 km/h
16
38.0°
↑
14.0 km/h
17
37.0°
↑
11.0 km/h
18
35.0°
↑
9.0 km/h
19
33.0°
↑
18.0 km/h
20
32.0°
↑
23.0 km/h
21
31.0°
↑
19.0 km/h
22
30.0°
↑
16.0 km/h
23
29.0°
↑
13.0 km/h
29.0°
↑
10.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
28.0°
↑
10.0 km/h
3
27.0°
↑
11.0 km/h
4
27.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhaka, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 428.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.85 µg/m³ |
| SO2: | 20.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.65 µg/m³ |
| PM10: | 59.75 µg/m³ |