Thời tiết tại Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
20.7°C
cảm giác như 20.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
25.7°C
20.5°C
16.2°C
52%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
20.5°C
15.9°C
50%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
20.6°C
16.0°C
51%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
21.0°C
16.1°C
49%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
27.2°C
21.5°C
16.3°C
48%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
21.5°C
17.1°C
46%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
21.4°C
16.9°C
43%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Wednesday, December 10, 2025
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
7.0 km/h
15
26.0°
↑
7.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
7.0 km/h
18
22.0°
↑
7.0 km/h
19
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 152.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |