Thời tiết tại Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
35.2°C
cảm giác như 39.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
28.4°C
23.1°C
65%
17.6 kph
4.7 mm
2.0
05:39 AM
06:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
30.1°C
25.8°C
64%
25.9 kph
0.8 mm
2.0
05:38 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
30.0°C
25.2°C
65%
23.4 kph
0.2 mm
2.0
05:37 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
31.2°C
25.8°C
60%
25.6 kph
0.1 mm
2.0
05:36 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
40.6°C
32.0°C
26.3°C
57%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
31.7°C
26.3°C
59%
24.1 kph
0.0 mm
8.0
05:35 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
31.6°C
26.5°C
60%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
05:34 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, April 17, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
16
35.0°
↑
9.0 km/h
17
34.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
18
28.0°
2.6 mm
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
29.0°
↑
11.0 km/h
21
30.0°
↑
9.0 km/h
22
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
11.0 km/h
5
26.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
29.0°
↑
14.0 km/h
9
31.0°
↑
16.0 km/h
10
32.0°
↑
18.0 km/h
11
34.0°
↑
17.0 km/h
12
35.0°
↑
17.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
↑
15.0 km/h
15
37.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 317.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.15 µg/m³ |
| PM10: | 52.35 µg/m³ |