Thời tiết tại Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
27.5°C
cảm giác như 29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
30.2°C
25.7°C
60%
28.1 kph
0.4 mm
2.0
05:38 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
30.5°C
24.4°C
59%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
31.5°C
25.9°C
58%
25.6 kph
0.2 mm
2.0
05:36 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
32.0°C
26.2°C
56%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
40.7°C
31.0°C
25.9°C
61%
25.2 kph
0.0 mm
8.0
05:35 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
30.7°C
24.1°C
60%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
05:34 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, April 18, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
11.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
11.0 km/h
5
26.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
29.0°
↑
14.0 km/h
9
32.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
10
34.0°
↑
12.0 km/h
11
35.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
15.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
↑
15.0 km/h
15
37.0°
↑
13.0 km/h
16
36.0°
↑
5.0 km/h
17
36.0°
↑
5.0 km/h
18
32.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
28.0 km/h
20
27.0°
↑
26.0 km/h
21
26.0°
↑
24.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
26.0°
↑
19.0 km/h
26.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 503.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 66.25 µg/m³ |
| PM10: | 75.15 µg/m³ |