Thời tiết tại Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
22.8°C
cảm giác như 23.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
33.6°C
26.7°C
22.7°C
26%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
33.1°C
25.3°C
18.4°C
41%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.7°C
26.0°C
19.1°C
39%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
34.6°C
26.7°C
19.6°C
34%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
25.6°C
20.2°C
52%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
34.0°C
26.6°C
20.2°C
52%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Monday, March 02, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
33.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
3.0 km/h
15
34.0°
↑
4.0 km/h
16
33.0°
↑
4.0 km/h
17
32.0°
↑
2.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shibganj, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 820.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 87.65 µg/m³ |
| PM10: | 107.05 µg/m³ |