Thời tiết tại Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
24.7°C
cảm giác như 26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
30.0°C
24.0°C
59%
16.6 kph
2.7 mm
2.0
05:36 AM
06:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
31.4°C
26.1°C
58%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
38.6°C
31.6°C
26.1°C
57%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
38.6°C
31.4°C
26.2°C
59%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều mây
39.0°C
30.0°C
26.6°C
67%
34.6 kph
0.1 mm
7.0
05:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
40.4°C
31.7°C
26.5°C
60%
33.5 kph
0.0 mm
8.0
05:32 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, April 17, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
30.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
11.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
37.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
11.0 km/h
18
35.0°
↑
7.0 km/h
19
33.0°
↑
8.0 km/h
20
30.0°
1.6 mm
↑
17.0 km/h
21
29.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
22
29.0°
↑
10.0 km/h
23
29.0°
↑
11.0 km/h
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 680.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.65 µg/m³ |
| PM10: | 62.55 µg/m³ |