Thời tiết tại Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
28.5°C
cảm giác như 32.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
31.3°C
26.4°C
58%
21.2 kph
2.8 mm
2.0
05:35 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
32.0°C
26.2°C
55%
30.6 kph
0.3 mm
2.0
05:34 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
31.5°C
26.2°C
59%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
39.8°C
31.6°C
26.3°C
60%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
40.7°C
31.3°C
26.7°C
61%
31.7 kph
0.0 mm
8.0
05:32 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
39.0°C
31.4°C
24.6°C
58%
35.6 kph
0.0 mm
8.0
05:31 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, April 18, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
1
28.0°
↑
7.0 km/h
2
28.0°
↑
7.0 km/h
3
27.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
27.0°
1.8 mm
↑
13.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
27.0°
↑
15.0 km/h
8
29.0°
↑
14.0 km/h
9
32.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
10
33.0°
↑
14.0 km/h
11
35.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
12.0 km/h
14
38.0°
↑
12.0 km/h
15
38.0°
↑
17.0 km/h
16
39.0°
↑
17.0 km/h
17
38.0°
↑
13.0 km/h
18
35.0°
↑
8.0 km/h
19
32.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
29.0°
0.7 mm
↑
21.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 705.85 µg/m³ |
| O3: | 125.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.95 µg/m³ |
| SO2: | 19.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.95 µg/m³ |
| PM10: | 68.65 µg/m³ |