Thời tiết tại Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
22.3°C
cảm giác như 24.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
21.8°C
17.2°C
46%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:13 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
21.9°C
17.2°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
28.4°C
22.4°C
17.5°C
40%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:13 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
29.0°C
23.0°C
18.2°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
28.8°C
23.4°C
18.6°C
40%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
28.1°C
22.8°C
18.3°C
39%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
22.4°C
18.1°C
39%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Thursday, December 11, 2025
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
25.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
7.0 km/h
13
27.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
5.0 km/h
17
25.0°
↑
7.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 165.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 26.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.95 µg/m³ |
| PM10: | 40.65 µg/m³ |