Thời tiết tại Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
36.2°C
cảm giác như 39.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
36.8°C
30.4°C
25.1°C
59%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
31.9°C
26.7°C
56%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
05:35 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
32.0°C
26.3°C
56%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
31.6°C
26.2°C
58%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
39.5°C
31.5°C
26.2°C
60%
34.9 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
40.2°C
31.6°C
26.6°C
61%
33.5 kph
0.0 mm
8.0
05:32 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.4°C
31.7°C
26.8°C
59%
28.4 kph
0.2 mm
7.0
05:31 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, April 17, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
15
37.0°
↑
11.0 km/h
16
37.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
12.0 km/h
18
35.0°
↑
8.0 km/h
19
32.0°
↑
16.0 km/h
20
30.0°
↑
19.0 km/h
21
30.0°
↑
14.0 km/h
22
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
29.0°
↑
9.0 km/h
29.0°
↑
6.0 km/h
1
28.0°
↑
7.0 km/h
2
28.0°
↑
10.0 km/h
3
28.0°
↑
13.0 km/h
4
27.0°
↑
13.0 km/h
5
27.0°
↑
13.0 km/h
6
27.0°
↑
11.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
30.0°
↑
14.0 km/h
9
32.0°
↑
15.0 km/h
10
33.0°
↑
16.0 km/h
11
35.0°
↑
15.0 km/h
12
36.0°
↑
14.0 km/h
13
37.0°
↑
14.0 km/h
14
38.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kāfrul, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 456.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.25 µg/m³ |
| SO2: | 18.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.95 µg/m³ |
| PM10: | 39.45 µg/m³ |