Thời tiết tại Chattogram, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
30.1°C
cảm giác như 38.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Chattogram, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chattogram, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
27.8°C
25.4°C
79%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
06:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
27.4°C
24.7°C
80%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:31 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
30.0°C
27.4°C
25.0°C
80%
25.2 kph
0.1 mm
2.0
05:30 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.6°C
25.3°C
79%
29.9 kph
0.2 mm
2.0
05:29 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.2°C
26.5°C
75%
33.1 kph
0.3 mm
3.0
05:29 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.3°C
26.4°C
78%
32.8 kph
0.3 mm
6.0
05:28 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
28.2°C
26.1°C
79%
28.4 kph
0.3 mm
6.0
05:27 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chattogram, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, April 17, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
3.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
11.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
29.0°
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
30.0°
↑
17.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chattogram, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 129.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.75 µg/m³ |
| PM10: | 52.45 µg/m³ |