Thời tiết tại Cox’s Bāzār, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Thời tiết trực tiếp tại Cox’s Bāzār: hiện tại 30°C, mù khói. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Băng-la-đét (Bangladesh) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
29.7°C
cảm giác như 34.2°C
Mù khói
Thời tiết hiện tại tại Cox’s Bāzār, Băng-la-đét (Bangladesh) Cập nhật lúc 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Thời tiết ở Cox’s Bāzār hiện tại như thế nào?
Trời nóng ở Cox’s Bāzār ngay bây giờ — 30°C, với trời thay đổi. Mây rải rác đang làm dịu ánh nắng. Cảm giác ấm hơn nhiều so với nhiệt độ thực tế — gần 34°C. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 15 km/h từ hướng west. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 70%.
Chất lượng không khí không tốt cho các nhóm nhạy cảm (chỉ số EPA 3, PM2.5 48) — hãy nhẹ nhàng nếu bạn có bệnh về phổi hoặc tim. Nắng mạnh hôm nay, UV 8; bảo vệ da tiếp xúc vào giữa trưa. Mặt trời mọc lúc 05:44 AM và lặn lúc 05:36 PM, được 11h 52m ánh sáng ban ngày.
Chỉ có 10% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 10 tại Cox’s Bāzār.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 31°C vào hầu hết các buổi chiều. Điều đó đưa Cox’s Bāzār đến gần vùng kỷ lục — kỷ lục ngày này là 32°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Cox’s Bāzār.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Cox’s Bāzār, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Cox’s Bāzār, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Cox’s Bāzār, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 246.0 µg/m³ |
| O3: | 154.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.4 µg/m³ |
| SO2: | 5.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.2 µg/m³ |
| PM10: | 66.6 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Các thành phố khác cùng múi giờ với Cox’s Bāzār
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Cox’s Bāzār (Asia/Dhaka) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.