Thời tiết tại Bamako, Mali 🇲🇱
23.1°C
cảm giác như 22.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bamako, Mali vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bamako, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
28.4°C
20.1°C
10%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
29.8°C
21.2°C
8%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
30.7°C
22.1°C
7%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
31.0°C
22.1°C
7%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
31.5°C
22.4°C
8%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
31.3°C
22.0°C
7%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
32.6°C
23.0°C
6%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
06:23 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bamako, Mali 🇲🇱
Friday, April 03, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
16.0 km/h
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
32.0°
↑
16.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
6.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
36.0°
↑
7.0 km/h
18
36.0°
↑
7.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
30.0°
↑
6.0 km/h
21
29.0°
↑
6.0 km/h
22
28.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bamako, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 113.75 µg/m³ |