Thời tiết tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
28.5°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
36.9°C
28.7°C
21.5°C
19%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
27.9°C
20.8°C
20%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.3°C
20.9°C
19%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
28.7°C
21.7°C
21%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
28.5°C
23.5°C
37%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
29.8°C
23.6°C
45%
18.7 kph
0.2 mm
6.0
06:58 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
30.5°C
24.5°C
35%
7.2 kph
0.2 mm
7.0
06:58 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Wednesday, December 31, 2025
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
21
28.0°
↑
7.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
11.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
10.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
35.0°
↑
5.0 km/h
18
32.0°
↑
2.0 km/h
19
29.0°
↑
2.0 km/h
20
28.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 50.35 µg/m³ |