Thời tiết tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
22.2°C
cảm giác như 22.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (2°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
35.2°C
27.0°C
19.9°C
15%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
35.8°C
27.5°C
20.2°C
17%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
35.2°C
27.3°C
20.4°C
18%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:14 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
35.6°C
27.5°C
20.1°C
18%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
35.1°C
25.9°C
20.6°C
20%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
32.2°C
26.4°C
21.3°C
17%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
31.3°C
25.5°C
19.9°C
18%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, December 09, 2025
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
33.0°
↑
13.0 km/h
13
34.0°
↑
12.0 km/h
14
35.0°
↑
11.0 km/h
15
35.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
10.0 km/h
17
34.0°
↑
9.0 km/h
18
30.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.05 µg/m³ |
| PM10: | 106.75 µg/m³ |