Thời tiết tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
32.2°C
cảm giác như 30.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
30.7°C
22.9°C
11%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
30.7°C
22.6°C
9%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
31.2°C
23.3°C
8%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
31.5°C
22.5°C
8%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
31.5°C
22.9°C
8%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
30.1°C
23.2°C
10%
11.5 kph
0.0 mm
8.0
06:29 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
32.3°C
23.2°C
17%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:28 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Friday, April 03, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
20
31.0°
↑
7.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
22
30.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
11
35.0°
↑
11.0 km/h
12
36.0°
↑
11.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
8.0 km/h
15
39.0°
↑
6.0 km/h
16
39.0°
↑
6.0 km/h
17
38.0°
↑
6.0 km/h
18
37.0°
↑
6.0 km/h
19
32.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.15 µg/m³ |
| PM10: | 122.35 µg/m³ |