Thời tiết tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
28.7°C
cảm giác như 26.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 5% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
28.5°C
21.6°C
7%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
28.2°C
19.6°C
8%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
28.1°C
19.8°C
8%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.5°C
28.5°C
19.7°C
7%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.7°C
28.7°C
19.9°C
7%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
39.1°C
29.0°C
20.6°C
6%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
38.5°C
28.6°C
20.8°C
7%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, February 17, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
33.0°
↑
11.0 km/h
13
35.0°
↑
11.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
37.0°
↑
9.0 km/h
17
36.0°
↑
9.0 km/h
18
34.0°
↑
7.0 km/h
19
30.0°
↑
7.0 km/h
20
28.0°
↑
7.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.35 µg/m³ |
| PM10: | 142.45 µg/m³ |