Thời tiết tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
37.1°C
cảm giác như 35.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Siguiri, Ghi-nê (Guinea) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
29.6°C
22.3°C
12%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
30.3°C
23.8°C
10%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
28.7°C
21.9°C
7%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
27.9°C
19.5°C
7%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
28.4°C
19.6°C
8%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
26.9°C
20.7°C
8%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
29.0°C
20.7°C
7%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
18
36.0°
↑
14.0 km/h
19
31.0°
↑
10.0 km/h
20
29.0°
↑
10.0 km/h
21
29.0°
↑
10.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
11.0 km/h
1
27.0°
↑
14.0 km/h
2
28.0°
↑
16.0 km/h
3
29.0°
↑
17.0 km/h
4
28.0°
↑
17.0 km/h
5
26.0°
↑
16.0 km/h
6
25.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
12.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
18.0 km/h
10
30.0°
↑
19.0 km/h
11
33.0°
↑
20.0 km/h
12
34.0°
↑
19.0 km/h
13
36.0°
↑
18.0 km/h
14
37.0°
↑
17.0 km/h
15
38.0°
↑
17.0 km/h
16
38.0°
↑
17.0 km/h
17
37.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siguiri, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.55 µg/m³ |
| PM10: | 88.35 µg/m³ |