Thời tiết tại Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
22.7°C
cảm giác như 24.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kankan, Ghi-nê (Guinea) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
38.3°C
29.5°C
20.8°C
18%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:45 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
29.3°C
21.4°C
25%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
30.4°C
23.9°C
13%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
28.0°C
19.4°C
8%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
27.8°C
18.4°C
9%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
28.6°C
19.5°C
10%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.2°C
29.1°C
20.3°C
12%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Saturday, February 14, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
3.0 km/h
13
38.0°
↑
5.0 km/h
14
38.0°
↑
6.0 km/h
15
38.0°
↑
6.0 km/h
16
38.0°
↑
8.0 km/h
17
37.0°
↑
10.0 km/h
18
35.0°
↑
8.0 km/h
19
31.0°
↑
6.0 km/h
20
30.0°
↑
7.0 km/h
21
30.0°
↑
7.0 km/h
22
29.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
5.0 km/h
27.0°
↑
3.0 km/h
1
26.0°
↑
2.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.65 µg/m³ |
| PM10: | 41.25 µg/m³ |