Thời tiết tại Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
34.7°C
cảm giác như 32.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kankan, Ghi-nê (Guinea) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 25. thg 11
Nhiều nắng
34.9°C
26.6°C
20.0°C
23%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 26. thg 11
Nhiều nắng
34.7°C
26.7°C
20.2°C
23%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
Nhiều nắng
35.1°C
26.5°C
19.0°C
23%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Nhiều nắng
35.4°C
26.8°C
19.5°C
23%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:12 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Nhiều nắng
35.1°C
25.4°C
19.8°C
26%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Nhiều nắng
36.2°C
27.8°C
21.0°C
31%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Có mây
34.5°C
27.6°C
23.8°C
47%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, November 25, 2025
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
17
33.0°
↑
6.0 km/h
18
29.0°
↑
4.0 km/h
19
27.0°
↑
3.0 km/h
20
26.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
1.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
↑
7.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
35.0°
↑
8.0 km/h
15
35.0°
↑
6.0 km/h
16
34.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.65 µg/m³ |
| PM10: | 84.65 µg/m³ |