Thời tiết tại Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
28.2°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kankan, Ghi-nê (Guinea) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
30.3°C
22.7°C
16%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
30.9°C
23.1°C
17%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
31.1°C
22.9°C
20%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.0°C
22.3°C
18%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
29.1°C
22.3°C
20%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
31.1°C
22.4°C
21%
8.6 kph
0.0 mm
8.0
06:30 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
31.7°C
22.7°C
20%
9.0 kph
0.0 mm
8.0
06:30 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Friday, April 03, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
27.0°
↑
2.0 km/h
1
26.0°
↑
7.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
34.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
9.0 km/h
13
37.0°
↑
9.0 km/h
14
38.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
7.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
37.0°
↑
6.0 km/h
18
36.0°
↑
4.0 km/h
19
32.0°
↑
2.0 km/h
20
31.0°
↑
1.0 km/h
21
30.0°
↑
2.0 km/h
22
29.0°
↑
4.0 km/h
23
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.85 µg/m³ |
| PM10: | 115.15 µg/m³ |