Thời tiết tại Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
28.7°C
cảm giác như 26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kankan, Ghi-nê (Guinea) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
36.8°C
28.5°C
20.9°C
21%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
28.4°C
21.2°C
22%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
28.4°C
21.1°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
29.0°C
23.0°C
43%
10.8 kph
0.1 mm
2.0
06:56 AM
06:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
27.3°C
23.7°C
56%
14.4 kph
0.2 mm
2.0
06:56 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
28.1°C
23.4°C
53%
19.1 kph
0.7 mm
6.0
06:56 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
29.5°C
23.7°C
45%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Wednesday, December 31, 2025
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
21
28.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
11.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
10.0 km/h
17
35.0°
↑
9.0 km/h
18
32.0°
↑
7.0 km/h
19
29.0°
↑
7.0 km/h
20
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kankan, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 50.55 µg/m³ |