Thời tiết tại Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kalaban Koro, Mali vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
29.4°C
21.0°C
8%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
30.3°C
21.8°C
7%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
31.1°C
22.1°C
7%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
31.8°C
22.7°C
7%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
32.4°C
23.1°C
6%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
32.9°C
24.5°C
10%
11.5 kph
0.0 mm
8.0
06:23 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
34.2°C
29.2°C
28%
25.6 kph
0.1 mm
8.0
06:22 AM
06:44 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
Saturday, April 04, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
14.0 km/h
9
29.0°
↑
17.0 km/h
10
32.0°
↑
17.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
5.0 km/h
15
37.0°
↑
3.0 km/h
16
38.0°
↑
5.0 km/h
17
38.0°
↑
7.0 km/h
18
37.0°
↑
7.0 km/h
19
32.0°
↑
6.0 km/h
20
31.0°
↑
4.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalaban Koro, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 80.25 µg/m³ |