Thời tiết tại Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kalaban Koro, Mali vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
29.0°C
22.7°C
19%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.4°C
29.2°C
22.6°C
24%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
30.2°C
24.1°C
29%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.5°C
28.5°C
22.2°C
22%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
26.4°C
21.7°C
23%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
33.0°C
26.6°C
21.6°C
23%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
26.3°C
19.1°C
20%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
14.0 km/h
10
31.0°
↑
18.0 km/h
11
33.0°
↑
19.0 km/h
12
35.0°
↑
20.0 km/h
13
36.0°
↑
19.0 km/h
14
36.0°
↑
17.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
16
36.0°
↑
12.0 km/h
17
35.0°
↑
10.0 km/h
18
32.0°
↑
5.0 km/h
19
30.0°
↑
3.0 km/h
20
29.0°
↑
2.0 km/h
21
28.0°
↑
3.0 km/h
22
27.0°
↑
2.0 km/h
23
27.0°
↑
3.0 km/h
27.0°
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
0.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalaban Koro, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 99.55 µg/m³ |