Thời tiết tại Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
25.0°C
cảm giác như 23.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kalaban Koro, Mali vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
28.8°C
21.0°C
9%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
29.4°C
21.1°C
8%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
30.2°C
21.6°C
7%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
30.9°C
21.9°C
7%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
31.8°C
22.5°C
7%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
30.0°C
22.9°C
8%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
32.6°C
23.9°C
8%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
06:23 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
22
27.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
↑
15.0 km/h
10
31.0°
↑
14.0 km/h
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
6.0 km/h
16
37.0°
↑
8.0 km/h
17
37.0°
↑
8.0 km/h
18
36.0°
↑
7.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
30.0°
↑
6.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalaban Koro, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 83.05 µg/m³ |