Thời tiết tại Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
31.6°C
cảm giác như 29.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kalaban Koro, Mali vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
31.2°C
22.7°C
7%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
32.0°C
23.1°C
6%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
33.1°C
25.5°C
8%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
34.6°C
30.4°C
30%
25.9 kph
0.5 mm
2.0
06:22 AM
06:44 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
33.4°C
28.4°C
33%
13.7 kph
2.3 mm
2.0
06:22 AM
06:44 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.3°C
31.7°C
27.9°C
40%
13.0 kph
1.8 mm
7.0
06:21 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
31.5°C
25.7°C
45%
28.8 kph
1.1 mm
7.0
06:21 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
Tuesday, April 07, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
21
31.0°
↑
7.0 km/h
22
30.0°
↑
7.0 km/h
23
29.0°
↑
7.0 km/h
28.0°
↑
8.0 km/h
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
31.0°
↑
17.0 km/h
10
34.0°
↑
17.0 km/h
11
37.0°
↑
14.0 km/h
12
38.0°
↑
13.0 km/h
13
40.0°
↑
14.0 km/h
14
40.0°
↑
14.0 km/h
15
40.0°
↑
12.0 km/h
16
40.0°
↑
10.0 km/h
17
40.0°
↑
9.0 km/h
18
39.0°
↑
6.0 km/h
19
34.0°
↑
4.0 km/h
20
33.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalaban Koro, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.05 µg/m³ |
| PM10: | 126.15 µg/m³ |