Thời tiết tại Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
37.0°C
cảm giác như 35.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kalaban Koro, Mali vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
28.4°C
20.2°C
11%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
28.0°C
20.1°C
9%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
26.8°C
17.8°C
6%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
26.8°C
17.2°C
6%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
27.9°C
18.6°C
6%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
26.3°C
19.7°C
6%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
28.7°C
19.8°C
6%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kalaban Koro, Mali 🇲🇱
Sunday, February 15, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
18
35.0°
↑
19.0 km/h
19
30.0°
↑
13.0 km/h
20
29.0°
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
11.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
18.0 km/h
4
24.0°
↑
17.0 km/h
5
22.0°
↑
13.0 km/h
6
21.0°
↑
11.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
15.0 km/h
9
26.0°
↑
22.0 km/h
10
29.0°
↑
24.0 km/h
11
31.0°
↑
25.0 km/h
12
34.0°
↑
23.0 km/h
13
35.0°
↑
22.0 km/h
14
36.0°
↑
21.0 km/h
15
37.0°
↑
21.0 km/h
16
37.0°
↑
21.0 km/h
17
36.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalaban Koro, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.35 µg/m³ |
| PM10: | 186.65 µg/m³ |