Thời tiết tại Sikasso, Mali 🇲🇱
31.4°C
cảm giác như 29.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sikasso, Mali vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sikasso, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
31.9°C
24.3°C
10%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
30.7°C
25.1°C
34%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
29.4°C
26.2°C
49%
23.8 kph
1.0 mm
2.0
06:14 AM
06:34 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.1°C
31.8°C
26.1°C
38%
13.0 kph
1.1 mm
2.0
06:13 AM
06:34 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
31.8°C
27.3°C
41%
10.4 kph
3.5 mm
2.0
06:13 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
29.5°C
25.2°C
55%
15.1 kph
0.7 mm
2.0
06:12 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
32.9°C
26.5°C
35%
11.9 kph
0.0 mm
8.0
06:12 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sikasso, Mali 🇲🇱
Wednesday, April 08, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
21
31.0°
↑
5.0 km/h
22
30.0°
↑
3.0 km/h
23
29.0°
↑
4.0 km/h
29.0°
↑
1.0 km/h
1
28.0°
↑
3.0 km/h
2
28.0°
↑
5.0 km/h
3
27.0°
↑
4.0 km/h
4
27.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
11.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
29.0°
↑
17.0 km/h
10
30.0°
↑
15.0 km/h
11
32.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
11.0 km/h
13
37.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
8.0 km/h
15
39.0°
↑
9.0 km/h
16
36.0°
↑
12.0 km/h
17
35.0°
↑
8.0 km/h
18
34.0°
↑
6.0 km/h
19
32.0°
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sikasso, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 96.05 µg/m³ |