Thời tiết tại Sikasso, Mali 🇲🇱
33.2°C
cảm giác như 31.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sikasso, Mali vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sikasso, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
28.2°C
21.4°C
19%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
28.6°C
21.6°C
19%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
30.2°C
25.0°C
25%
11.9 kph
0.4 mm
2.0
06:43 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
29.5°C
24.4°C
40%
7.6 kph
0.7 mm
2.0
06:43 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
29.8°C
23.8°C
27%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
30.0°C
22.9°C
19%
5.8 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
28.3°C
23.9°C
20%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sikasso, Mali 🇲🇱
Friday, January 02, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
12
35.0°
↑
14.0 km/h
13
36.0°
↑
14.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
12.0 km/h
17
35.0°
↑
12.0 km/h
18
31.0°
↑
8.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
27.0°
↑
7.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
14.0 km/h
11
34.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sikasso, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 113.55 µg/m³ |