Thời tiết tại Houndé, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
30.3°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Houndé, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Houndé, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
29.0°C
22.6°C
17%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
29.2°C
22.8°C
17%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
29.5°C
23.6°C
16%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
29.9°C
24.2°C
15%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
28.7°C
23.9°C
15%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
30.0°C
23.8°C
14%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
06:35 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
30.1°C
24.9°C
15%
10.8 kph
0.0 mm
8.0
06:36 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Houndé, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
20
29.0°
↑
3.0 km/h
21
29.0°
↑
4.0 km/h
22
28.0°
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
29.0°
↑
15.0 km/h
10
31.0°
↑
15.0 km/h
11
33.0°
↑
15.0 km/h
12
34.0°
↑
15.0 km/h
13
36.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
36.0°
↑
7.0 km/h
18
32.0°
↑
3.0 km/h
19
30.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Houndé, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 154.55 µg/m³ |